Truong Gia Trading and Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Trương Gia

381
进口笔数
0
出口笔数
$78.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.72M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.57M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.51M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.52M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.21M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.12M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.19M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.68M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.55M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.63M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.24M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.49M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.15M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.68M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $532.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.39M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.84M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $425.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.16M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.78M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.57M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $467.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.65M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $612.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $479.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.83M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $456.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $482.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $973.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.72M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.57M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.51M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.52M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.21M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.12M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.19M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.68M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.55M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.63M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.24M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.49M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.15M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.68M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $532.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.39M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.84M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $425.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.16M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.78M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.57M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $467.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.65M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $612.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $479.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.83M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $456.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $482.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $973.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305224124
企查查编码QVNQKPV5G1
成立日期2007-09-26
联系地址94 Dương Văn Dương, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TRƯƠNG GIA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址94 Dương Văn Dương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84822110773
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
121490饲料产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国365$75.02M
加拿大8$1.94M
多哥2$674.2K
乌克兰3$550.3K
澳大利亚3$73.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Delong Co., Inc.美国301$66.39M非种用大豆、酿造废料
The Scoular Co.美国38$5.82M肉粉粒、大豆油渣
Centerra Co-op美国20$2.29M非种用大豆、酿造废料
DG Global Inc.加拿大7$1.68M非种用大豆、去壳扁豆
Scoular Singapore Pte. Ltd.新加坡2$674.2K肉粉粒、鱼虾粉粒
Savandi LLC乌克兰1$287.4K其他小麦及混合麦、非种用大豆
The Redwood Group美国3$275.4K非种用大豆、去壳扁豆
General Commodities Ltd.乌克兰2$262.9K非种用大豆
Frey P美国3$242.2K非种用大豆、大豆油渣
Demeter Cormack Pty Ltd澳大利亚3$73.5K其他小麦及混合麦、饲料产品

近期贸易明细

进口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非种用大豆THE DELONG CO INC美国$243.2K
2026-04-14非种用大豆THE DELONG CO INC美国$243.2K
2026-04-14非种用大豆THE DELONG CO INC美国$243.2K
2026-04-14非种用大豆THE DELONG CO INC美国$243.2K
2026-03-30非种用大豆THE DELONG CO INC美国$242.7K
2026-03-05非种用大豆THE DELONG CO INC美国$240.2K
2026-02-26非种用大豆THE DELONG CO INC美国$227.9K
2026-02-09非种用大豆THE DELONG CO INC美国$228.7K
2026-01-26非种用大豆THE DELONG CO INC美国$226.6K
2026-01-26非种用大豆THE DELONG CO INC美国$226.6K

相关企业 · 同类产品

Truong Gia Trading and Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →