Truong Gia Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Trương Gia
381
进口笔数
0
出口笔数
$78.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305224124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKPV5G1 |
| 成立日期 | 2007-09-26 |
| 联系地址 | 94 Dương Văn Dương, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TRƯƠNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Dương Văn Dương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84822110773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 121490 | 饲料产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 365 | $75.02M |
| 加拿大 | 8 | $1.94M |
| 多哥 | 2 | $674.2K |
| 乌克兰 | 3 | $550.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $73.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 301 | $66.39M | 非种用大豆、酿造废料 |
| The Scoular Co. | 美国 | 38 | $5.82M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Centerra Co-op | 美国 | 20 | $2.29M | 非种用大豆、酿造废料 |
| DG Global Inc. | 加拿大 | 7 | $1.68M | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| Scoular Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $674.2K | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Savandi LLC | 乌克兰 | 1 | $287.4K | 其他小麦及混合麦、非种用大豆 |
| The Redwood Group | 美国 | 3 | $275.4K | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| General Commodities Ltd. | 乌克兰 | 2 | $262.9K | 非种用大豆 |
| Frey P | 美国 | 3 | $242.2K | 非种用大豆、大豆油渣 |
| Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $73.5K | 其他小麦及混合麦、饲料产品 |
近期贸易明细
进口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $243.2K |
| 2026-04-14 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $243.2K |
| 2026-04-14 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $243.2K |
| 2026-04-14 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $243.2K |
| 2026-03-30 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $242.7K |
| 2026-03-05 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $240.2K |
| 2026-02-26 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $227.9K |
| 2026-02-09 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $228.7K |
| 2026-01-26 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $226.6K |
| 2026-01-26 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $226.6K |