Long Dinh Wood Art Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIG SUN VINA

7
进口笔数
21
出口笔数
$6.2K
进口金额
$91.2K
出口金额
2024-08-15
最近进口
2024-10-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.1K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 3 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $36.1K · 5 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 3 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $36.1K · 5 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号1000350006
企查查编码QVNR7YENGW
成立日期2003-06-30
联系地址Thôn Vũ Xá, Xã A Sào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BIG SUN VINA
企业英文名称BIG SUN VINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Vũ Xá, Xã A Sào, Hưng Yên
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话0975664663
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600122毛圈织物
830810金属钩环
600110长毛绒针织布
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
420212塑纺容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$91.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Daxuan International Co., Ltd.中国7$6.2K非棉绒织物、人造纤维绒布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungup Plus Co., Ltd.韩国13$49.0K玩具模型、塑纺容器
P & A Toys Co., Ltd.韩国1$22.4K玩具模型、塑料纺织箱盒
Coop Partners Co., Ltd.韩国7$19.9K玩具模型

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-15染色合成针织布SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD中国$242
2024-08-15金属钩环SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD中国$204
2024-08-15毛圈织物SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD中国$213
2024-08-15毛圈织物SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD中国$589
2024-08-15毛圈织物SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD中国$316
2024-07-29毛圈织物SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD中国$11
2024-07-29毛圈织物SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD中国$22
2024-07-29金属钩环SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD中国$120
2024-07-29毛圈织物SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD中国$29
2024-07-29毛圈织物SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD中国$24

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-04玩具模型SUNGUP PLUS CO LTD韩国$1.3K
2024-10-04玩具模型SUNGUP PLUS CO LTD韩国$1.6K
2024-10-02玩具模型SUNGUP PLUS CO LTD韩国$1.6K
2024-10-02玩具模型SUNGUP PLUS CO LTD韩国$1.3K
2024-10-01玩具模型SUNGUP PLUS CO LTD韩国$1.9K
2024-10-01塑纺容器SUNGUP PLUS CO LTD韩国$636
2024-10-01玩具模型SUNGUP PLUS CO LTD韩国$1.3K
2024-10-01玩具模型SUNGUP PLUS CO LTD韩国$536
2024-10-01玩具模型SUNGUP PLUS CO LTD韩国$1.5K
2024-10-01塑纺容器SUNGUP PLUS CO LTD韩国$304

相关企业 · 同类产品

Long Dinh Wood Art Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →