Long Dinh Wood Art Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIG SUN VINA
7
进口笔数
21
出口笔数
$6.2K
进口金额
$91.2K
出口金额
2024-08-15
最近进口
2024-10-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000350006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7YENGW |
| 成立日期 | 2003-06-30 |
| 联系地址 | Thôn Vũ Xá, Xã A Sào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIG SUN VINA |
| 企业英文名称 | BIG SUN VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vũ Xá, Xã A Sào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 0975664663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600122 | 毛圈织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 420212 | 塑纺容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $91.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Daxuan International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.2K | 非棉绒织物、人造纤维绒布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungup Plus Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $49.0K | 玩具模型、塑纺容器 |
| P & A Toys Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.4K | 玩具模型、塑料纺织箱盒 |
| Coop Partners Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $19.9K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 染色合成针织布 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $242 |
| 2024-08-15 | 金属钩环 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $204 |
| 2024-08-15 | 毛圈织物 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $213 |
| 2024-08-15 | 毛圈织物 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $589 |
| 2024-08-15 | 毛圈织物 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $316 |
| 2024-07-29 | 毛圈织物 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-07-29 | 毛圈织物 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $22 |
| 2024-07-29 | 金属钩环 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-07-29 | 毛圈织物 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-07-29 | 毛圈织物 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $24 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 玩具模型 | SUNGUP PLUS CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-10-04 | 玩具模型 | SUNGUP PLUS CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-10-02 | 玩具模型 | SUNGUP PLUS CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-10-02 | 玩具模型 | SUNGUP PLUS CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-10-01 | 玩具模型 | SUNGUP PLUS CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-10-01 | 塑纺容器 | SUNGUP PLUS CO LTD | 韩国 | $636 |
| 2024-10-01 | 玩具模型 | SUNGUP PLUS CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-10-01 | 玩具模型 | SUNGUP PLUS CO LTD | 韩国 | $536 |
| 2024-10-01 | 玩具模型 | SUNGUP PLUS CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-10-01 | 塑纺容器 | SUNGUP PLUS CO LTD | 韩国 | $304 |