Vu Hoang Minh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Vũ HOàNG MINH
70
进口笔数
0
出口笔数
$7.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201300927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BJ1RYA |
| 成立日期 | 2013-06-06 |
| 联系地址 | Số 233 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG MINH TRACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 286 Vũ Chí Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán |
| 电话 | 02256289695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 890710 | 充气筏 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 3 | $2.88M |
| 中国 | 28 | $1.03M |
| 英国 | 7 | $851.3K |
| 德国 | 9 | $673.5K |
| 韩国 | 7 | $521.4K |
| 荷兰 | 2 | $441.4K |
| 波兰 | 2 | $221.2K |
| 越南 | 2 | $116.0K |
| 日本 | 5 | $100.0K |
| 中国台湾 | 1 | $75.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matec International Co., Ltd. | 越南 | 24 | $4.87M | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Westfalia Global Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $2.00M | 船用推进器、静止变流器 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $100.9K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Broadway (Jiangsu) Special Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.9K | 无缝钢管、无缝钢管 |
| Henan Xinxing Arts & Crafts Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.1K | 非钢制圆锯片、其他塑料管材 |
| Palfinger Marine Europe B.V. | 越南 | 1 | $15.2K | 其他船舶、其他起重机 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| Ventech Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 非电动绞车、液压发动机 |
| Dooyang Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 999907、柴油机零件 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 阀门龙头、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 测量仪器 | MATEC INTERNATIONAL CO LTD | 丹麦 | $1.15M |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | MATEC INTERNATIONAL CO LTD | 丹麦 | $1.15M |
| 2026-04-22 | 75kVA以下柴油发电机组 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-04-22 | 75kVA以下柴油发电机组 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-04-14 | 工业热交换器 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-14 | 工业热交换器 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-07 | 止回阀 | MATEC INTERNATIONAL CO LTD | 德国 | $268 |
| 2026-04-07 | 止回阀 | MATEC INTERNATIONAL CO LTD | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 止回阀 | MATEC INTERNATIONAL CO LTD | 意大利 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 止回阀 | MATEC INTERNATIONAL CO LTD | 德国 | $1.7K |