Automation & Energy Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Năng Lượng Và Tự Động Hoá
41
进口笔数
1
出口笔数
$269.3K
进口金额
$227
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-04-23
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104127956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CPX93M |
| 成立日期 | 2009-08-18 |
| 联系地址 | Phòng 306, tầng 3, số 749 Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ |
| 企业英文名称 | AUTOMATION AND ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ngách 6/14 Phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84928967979 |
| 邮箱 | sonnt.aut@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 30 | $202.2K |
| 泰国 | 8 | $17.0K |
| 中国 | 14 | $16.2K |
| 印度 | 14 | $11.6K |
| 奥地利 | 4 | $7.7K |
| 中国台湾 | 7 | $5.1K |
| 法国 | 1 | $3.1K |
| 土耳其 | 1 | $2.3K |
| 波兰 | 3 | $2.1K |
| 美国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $227 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $258.0K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| RLP Electric | 澳大利亚 | 1 | $3.1K | 1kVA以下变压器 |
| Pragati Electrics Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.1K | 1kVA以下变压器、非玻陶绝缘体 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $816 | 静止变流器、电力控制板 |
| Hunan Bingda Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $501 | 其他电气开关、机床零件 |
| INSTRANS ENGINEERING & MFG PVT., LTD | 印度 | 1 | $376 | 1kVA以下变压器 |
| Madhav Capacitors Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $230 | 电力电容器、其他固定电容器 |
| Phoenix Contact (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $220 | 电力控制板、教学演示仪器 |
| Jiangyin Spark Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63 | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Contact (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $227 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $230 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $230 |
| 2026-04-08 | 高压继电器 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $208 |
| 2026-04-08 | 60伏以下继电器 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $130 |
| 2026-04-08 | 高压继电器 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $579 |
| 2026-04-08 | 高压继电器 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $208 |
| 2026-04-08 | 60伏以下继电器 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $130 |
| 2026-04-08 | 高压继电器 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $579 |
| 2026-03-24 | 其他固定电容器 | MADHAV CAPACITORS PVT LTD | 印度 | $230 |
| 2026-03-23 | 1kVA以下变压器 | INSTRANS ENGINEERING & MFG PVT., LTD | 印度 | $376 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 电力控制板 | PHOENIX CONTACT (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $227 |