Vietsun 19 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETSUN 19
1
进口笔数
118
出口笔数
$15.4K
进口金额
$2.17M
出口金额
2024-07-25
最近进口
2026-01-26
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601045288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AN1RPG |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Khu Bãi Tần, Thị Trấn Thanh Sơn, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETSUN 19 |
| 企业英文名称 | VIETSUN 19 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bãi Tần, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84964259861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440132 | 燃料木块 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 99 | $1.70M |
| 德国 | 2 | $177.2K |
| 印度 | 9 | $163.2K |
| 泰国 | 5 | $93.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $16.4K |
| 阿联酋 | 1 | $15.4K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Clove Technologies LLC | 阿联酋 | 1 | $15.4K | 非针叶木薄胶合板 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daros (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 49 | $783.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| GT WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 20 | $417.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| GIM KANG TIMBER SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $185.8K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Robert Neudeck GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $177.2K | 其他热带胶合板、木制家具零件 |
| TONAH TRADING COMPANY SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | 9 | $156.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| JF VENEER & PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | 9 | $130.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Thana Group 1995 Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $93.2K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Plyneer Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $52.9K | 热带木胶合板、9mm以上MDF板 |
| VI Ply Industries | 印度 | 2 | $28.7K | 其他针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Neelkanth Cement Products | 印度 | 2 | $27.7K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 非针叶木薄胶合板 | MAX CLOVE TECHNOLOGIES LLC | 越南 | $15.4K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 薄硬木胶合板 | ROBERT NEUDECK GMBH & CO KG | 德国 | $22.4K |
| 2026-01-26 | 薄硬木胶合板 | ROBERT NEUDECK GMBH & CO KG | 德国 | $25.0K |
| 2026-01-26 | 薄硬木胶合板 | ROBERT NEUDECK GMBH & CO KG | 德国 | $23.6K |
| 2026-01-26 | 薄硬木胶合板 | ROBERT NEUDECK GMBH & CO KG | 德国 | $27.1K |
| 2026-01-26 | 薄硬木胶合板 | ROBERT NEUDECK GMBH & CO KG | 德国 | $22.8K |
| 2026-01-08 | 热带木胶合板 | GIM KANG TIMBER SDN BHD | 马来西亚 | $13.5K |
| 2025-12-31 | 热带木胶合板 | TONAH TRADING COMPANY SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | $13.4K |
| 2025-12-24 | 热带木胶合板 | TONAH TRADING COMPANY SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | $13.4K |
| 2025-12-19 | 热带木胶合板 | JF VENEER & PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | $13.5K |
| 2025-12-08 | 热带木胶合板 | GIM KANG TIMBER SDN BHD | 马来西亚 | $13.5K |