Vietsun 19 Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIETSUN 19

1
进口笔数
118
出口笔数
$15.4K
进口金额
$2.17M
出口金额
2024-07-25
最近进口
2026-01-26
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-07进口 $15.4K · 1 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-07进口 $15.4K · 1 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号2601045288
企查查编码QVN3AN1RPG
成立日期2020-06-23
联系地址Khu Bãi Tần, Thị Trấn Thanh Sơn, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETSUN 19
企业英文名称VIETSUN 19 COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Bãi Tần, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84964259861
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441291其他热带胶合板
440132燃料木块
441233薄硬木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441239针叶木胶合板
441299其他针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$15.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚99$1.70M
德国2$177.2K
印度9$163.2K
泰国5$93.2K
柬埔寨1$16.4K
阿联酋1$15.4K
沙特阿拉伯1$8.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Max Clove Technologies LLC阿联酋1$15.4K非针叶木薄胶合板

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daros (M) Sdn. Bhd.马来西亚49$783.7K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
GT WOOD PRODUCTS SDN BHD马来西亚20$417.7K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
GIM KANG TIMBER SDN BHD马来西亚10$185.8K热带木胶合板、其他热带胶合板
Robert Neudeck GmbH & Co. KG德国2$177.2K其他热带胶合板、木制家具零件
TONAH TRADING COMPANY SENDIRIAN BERHAD马来西亚9$156.0K热带木胶合板、其他热带胶合板
JF VENEER & PLYWOOD SDN.BHD.马来西亚9$130.8K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Thana Group 1995 Co., Ltd.泰国5$93.2K其他热带胶合板、热带木胶合板
Plyneer Industries Pvt. Ltd.印度2$52.9K热带木胶合板、9mm以上MDF板
VI Ply Industries印度2$28.7K其他针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Neelkanth Cement Products印度2$27.7K薄硬木胶合板、其他热带胶合板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-25非针叶木薄胶合板MAX CLOVE TECHNOLOGIES LLC越南$15.4K

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26薄硬木胶合板ROBERT NEUDECK GMBH & CO KG德国$22.4K
2026-01-26薄硬木胶合板ROBERT NEUDECK GMBH & CO KG德国$25.0K
2026-01-26薄硬木胶合板ROBERT NEUDECK GMBH & CO KG德国$23.6K
2026-01-26薄硬木胶合板ROBERT NEUDECK GMBH & CO KG德国$27.1K
2026-01-26薄硬木胶合板ROBERT NEUDECK GMBH & CO KG德国$22.8K
2026-01-08热带木胶合板GIM KANG TIMBER SDN BHD马来西亚$13.5K
2025-12-31热带木胶合板TONAH TRADING COMPANY SENDIRIAN BERHAD马来西亚$13.4K
2025-12-24热带木胶合板TONAH TRADING COMPANY SENDIRIAN BERHAD马来西亚$13.4K
2025-12-19热带木胶合板JF VENEER & PLYWOOD SDN.BHD.马来西亚$13.5K
2025-12-08热带木胶合板GIM KANG TIMBER SDN BHD马来西亚$13.5K

相关企业 · 同类产品

Vietsun 19 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →