Vina Automation Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tự Động Hóa Vi Na
260
进口笔数
3
出口笔数
$1.30M
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-12-05
最近出口
128
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302706779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDS2JWSN |
| 成立日期 | 2002-08-23 |
| 联系地址 | 203/38/34 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA VINA |
| 企业英文名称 | VINA AUTOMATION TECHNOLOGIESCOMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 203/38/34 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842835534871 |
| 邮箱 | vina@vina.net.vn |
| 官网 | vina2002.com |
| 传真 | 02835534872 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 64 | $273.9K |
| 中国 | 42 | $189.2K |
| 美国 | 40 | $187.3K |
| 英国 | 18 | $150.2K |
| 法国 | 20 | $144.9K |
| 韩国 | 4 | $80.5K |
| 日本 | 37 | $79.8K |
| 瑞士 | 17 | $50.5K |
| 新加坡 | 9 | $39.0K |
| 意大利 | 14 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.8K |
| 新加坡 | 2 | $288 |
贸易伙伴
上游供应商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurotec Water Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $325.0K | 过滤净化器零件、不锈钢管配件 |
| New Technology Export Import Sole Co., Ltd. | 美国 | 6 | $71.6K | 过滤净化器零件、压力测量仪 |
| Gas Turbine Parts & Services Inc. | 美国 | 6 | $36.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Dacpol Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $35.9K | 静止变流器、其他电气开关 |
| AM Industrievertrieb GmbH | 德国 | 9 | $31.1K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Nohken Inc | 日本 | 14 | $24.4K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Polimet S.K.J. Spółka Jawna | 波兰 | 5 | $15.0K | 静止变流器、高压继电器 |
| Haiyan Jinhuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.5K | 电器装置零件、减压阀 |
| Nord Fluid S.p.A. | 意大利 | 5 | $13.2K | 液压气压阀门、旋转排量泵 |
| Mercury Japan Ltd. | 日本 | 5 | $11.1K | 旋转排量泵、计量计数器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercury Japan Ltd. | 日本 | 1 | $1.8K | 其他电气开关、计量计数器 |
| Eurotec Water Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $288 | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 液体流量计 | Nohken Inc | 日本 | $549 |
| 2026-04-07 | 液体流量计 | Nohken Inc | 日本 | $549 |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | PREGA POMIARY REGULACJA S C | 英国 | $621 |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | PREGA POMIARY REGULACJA S C | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | PREGA POMIARY REGULACJA S C | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | PREGA POMIARY REGULACJA S C | 英国 | $9.3K |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | PREGA POMIARY REGULACJA S C | 英国 | $621 |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | PREGA POMIARY REGULACJA S C | 英国 | $9.3K |
| 2026-04-01 | 分析仪器 | EUROTEC WATER PTE LTD | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 分析仪器 | EUROTEC WATER PTE LTD | 英国 | $1.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 过滤净化器零件 | EUROTEC WATER PTE LTD | 新加坡 | $160 |
| 2024-12-05 | 过滤净化器零件 | EUROTEC WATER PTE LTD | 新加坡 | $3 |
| 2024-12-05 | 过滤净化器零件 | EUROTEC WATER PTE LTD | 新加坡 | $7 |
| 2024-12-05 | 过滤净化器零件 | EUROTEC WATER PTE LTD | 新加坡 | $30 |
| 2023-10-13 | 过滤净化器零件 | EUROTEC WATER PTE LTD | 新加坡 | $88 |
| 2023-01-31 | 其他电气开关 | MERCURY JAPAN LTD | 日本 | $1.8K |