NM Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NM GLOBAL
45
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109875070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G00D39 |
| 成立日期 | 2021-12-30 |
| 联系地址 | Tầng 3, tháp A Mandarin Garden 3, số 99 phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NM GLOBAL |
| 企业英文名称 | NM GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tháp A Mandarin Garden 3, số 99 phố Tân Mai, Phường Tân Mai(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84383974704 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 910700 | 定时开关 |
| 851762 | 通信设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 903031 | 万用表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.06M |
| 印度 | 16 | $910.0K |
| 马来西亚 | 3 | $32.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lok Gaa Technology Trading Ltd. | 中国 | 17 | $1.02M | 绘图仪器、塑料/纺织手提包 |
| Skyline Distributors | 印度 | 16 | $910.0K | 电测仪表、高压继电器 |
| JCK Controls Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $32.9K | 高压继电器、电测仪表 |
| Zhejiang Jinghong Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $22.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 其他风扇、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 万用表 | SKYLINE DISTRIBUTORS | 印度 | $278 |
| 2024-08-02 | 高压继电器 | SKYLINE DISTRIBUTORS | 印度 | $134 |
| 2024-08-02 | 电测仪表 | SKYLINE DISTRIBUTORS | 印度 | $75 |
| 2024-08-02 | 万用表 | SKYLINE DISTRIBUTORS | 印度 | $1.9K |
| 2024-08-02 | 电测仪表 | SKYLINE DISTRIBUTORS | 印度 | $235 |
| 2024-08-02 | 电测仪表 | SKYLINE DISTRIBUTORS | 印度 | $170 |
| 2024-08-02 | 高压继电器 | SKYLINE DISTRIBUTORS | 印度 | $570 |
| 2024-08-02 | 电测仪表 | SKYLINE DISTRIBUTORS | 印度 | $94 |
| 2024-08-02 | 电测仪表 | SKYLINE DISTRIBUTORS | 印度 | $500 |
| 2024-08-02 | 万用表 | SKYLINE DISTRIBUTORS | 印度 | $14.8K |