NM Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 高压继电器

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NM GLOBAL

45
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-02
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.0K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $136.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $136.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109875070
企查查编码QVN4G00D39
成立日期2021-12-30
联系地址Tầng 3, tháp A Mandarin Garden 3, số 99 phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NM GLOBAL
企业英文名称NM GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, tháp A Mandarin Garden 3, số 99 phố Tân Mai, Phường Tân Mai(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84383974704
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853649高压继电器
903033电测仪表
910700定时开关
851762通信设备
842139气体过滤机械
850980其他电动家用器具
392690其他塑料制品
851660家用炊具
8536301000伏以下电路保护器
903031万用表

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$1.06M
印度16$910.0K
马来西亚3$32.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lok Gaa Technology Trading Ltd.中国17$1.02M绘图仪器、塑料/纺织手提包
Skyline Distributors印度16$910.0K电测仪表、高压继电器
JCK Controls Pte. Ltd.新加坡3$32.9K高压继电器、电测仪表
Zhejiang Jinghong Electric Co., Ltd.中国8$22.1K其他电路开关装置、其他塑料制品
Linkwell Electric (Shanghai) Co., Ltd.中国1$16.1K其他风扇、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-02万用表SKYLINE DISTRIBUTORS印度$278
2024-08-02高压继电器SKYLINE DISTRIBUTORS印度$134
2024-08-02电测仪表SKYLINE DISTRIBUTORS印度$75
2024-08-02万用表SKYLINE DISTRIBUTORS印度$1.9K
2024-08-02电测仪表SKYLINE DISTRIBUTORS印度$235
2024-08-02电测仪表SKYLINE DISTRIBUTORS印度$170
2024-08-02高压继电器SKYLINE DISTRIBUTORS印度$570
2024-08-02电测仪表SKYLINE DISTRIBUTORS印度$94
2024-08-02电测仪表SKYLINE DISTRIBUTORS印度$500
2024-08-02万用表SKYLINE DISTRIBUTORS印度$14.8K

相关企业 · 同类产品

NM Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →