Tran Gia Logistics Service & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Logistics Trần Gia
1
进口笔数
1
出口笔数
$2.0K
进口金额
$133.3K
出口金额
2025-06-23
最近进口
2025-11-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201204476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRE4APT |
| 成立日期 | 2011-10-03 |
| 联系地址 | Khu dân cư Thanh Toàn, thôn Vĩnh Khê (tại nhà ông Trần Văn Tuyền), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA LOGISTICS SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Thanh Toàn (tại nhà ông Trần Văn Tuyền), Tổ dân phố Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253570101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $133.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 钢化安全玻璃、PET塑料片材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELEMENTX (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $133.3K | 铝箔、碳酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 耐火混合料 | WUXI ZHENYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 铝箔 | ELEMENTX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2025-11-24 | 铝箔 | ELEMENTX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $687 |
| 2025-11-24 | 铝箔 | ELEMENTX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-11-24 | 铝箔 | ELEMENTX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $832 |
| 2025-11-24 | 铝箔 | ELEMENTX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.1K |
| 2025-11-24 | 铝箔 | ELEMENTX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $54.6K |
| 2025-11-24 | 铝箔 | ELEMENTX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $60.2K |