Nong Lam Ngoc Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP HóA NôNG LâM NGọC
48
进口笔数
0
出口笔数
$10.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402073659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXRGK71 |
| 成立日期 | 2017-07-26 |
| 联系地址 | Khu dân cư ấp 5B, Xã Trường Xuân, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP HÓA NÔNG LÂM NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư ấp 5B, Xã Trường Xuân, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 0934843029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 292690 | 其他腈类化合物 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $10.37M |
| 土耳其 | 5 | $136.3K |
| 朝鲜 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Chenglong Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $9.34M | 其他农用机械、便携喷雾器 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 8 | $304.7K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Hebei Shuangji Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $204.8K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $165.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141.7K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Kare Tarim Kimya Ith. Ihr. Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $51.7K | 其他肥料 |
| Tianjin Fulvic Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Humate (Tianjin) International Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Wuxi Huatai Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.8K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非便携喷雾器 | LINYI CHENGLONG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-27 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $141.7K |
| 2026-01-27 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-01-27 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-27 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-01-11 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-05 | 其他肥料 | FERTALYA KIMYA ITH IHR SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $28.0K |
| 2025-10-30 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-10-30 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-09-24 | 其他肥料 | APC INTERNATIONAL CO LTD | 朝鲜 | $6.8K |