Nong Lam Ngoc Chemical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP HóA NôNG LâM NGọC

48
进口笔数
0
出口笔数
$10.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $150.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $150.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1402073659
企查查编码QVNDXRGK71
成立日期2017-07-26
联系地址Khu dân cư ấp 5B, Xã Trường Xuân, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP HÓA NÔNG LÂM NGỌC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu dân cư ấp 5B, Xã Trường Xuân, Đồng Tháp
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话0934843029
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
310590其他肥料
380892零售杀菌剂
842449非便携喷雾器
292690其他腈类化合物
800700其他锡制品
842441便携喷雾器
380893零售除草剂
310520氮磷钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$10.37M
土耳其5$136.3K
朝鲜1$6.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Chenglong Plastic Industry Co., Ltd.中国9$9.34M其他农用机械、便携喷雾器
Beijing Luckystar Co., Ltd.中国8$304.7K零售杀虫剂、其他吡唑化合物
Hebei Shuangji Chemical Co., Ltd.中国5$204.8K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国5$165.8K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国1$141.7K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd.中国2$89.9K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Kare Tarim Kimya Ith. Ihr. Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其2$51.7K其他肥料
Tianjin Fulvic Biotech Co., Ltd.中国2$29.0K动植物肥料、零售除草剂
Humate (Tianjin) International Ltd.中国2$24.2K动植物肥料、零售除草剂
Wuxi Huatai Packaging Products Co., Ltd.中国4$23.8K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31非便携喷雾器LINYI CHENGLONG PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$9.0K
2026-03-27氮磷钾肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$141.7K
2026-01-27零售杀虫剂QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD中国$16.4K
2026-01-27零售杀虫剂QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD中国$7.4K
2026-01-27零售杀虫剂QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD中国$24.6K
2026-01-11零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$30
2025-12-05其他肥料FERTALYA KIMYA ITH IHR SANAYI VE TICARET LTD STI土耳其$28.0K
2025-10-30零售杀虫剂QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD中国$26.2K
2025-10-30零售杀虫剂QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD中国$15.4K
2025-09-24其他肥料APC INTERNATIONAL CO LTD朝鲜$6.8K

相关企业 · 同类产品

Nong Lam Ngoc Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →