B&T Vietnam Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ B&T VIệT NAM
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$314.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702097457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJ5EQX2 |
| 成立日期 | 2021-09-22 |
| 联系地址 | Tổ 4, Khu 8, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ B&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B&T VIET NAM TRADING SERVICE CO,.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Khu 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842033811969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 220190 | 其他水 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $164.8K |
| 日本 | 5 | $42.7K |
| 巴拿马 | 2 | $25.6K |
| 马绍尔群岛 | 1 | $10.5K |
| 利比里亚 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTC SHIP MANAGEMENT INC | 6 | $69.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 | |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $62.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| PTC Ship Management Inc. | 越南 | 4 | $52.4K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $42.7K | 其他冷冻蔬菜、其他加工水果 |
| PTC Ship Management Inc. | 巴拿马 | 1 | $16.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻带骨羊肉块 |
| PTC Ship Management Inc | 马绍尔群岛 | 1 | $10.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻整鸡 |
| HK Daily Supply Chain Management Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他谷物残渣、非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | PTC SHIP MANAGEMENT INC | — | $255 |
| 2026-04-28 | 小麦粉 | PTC SHIP MANAGEMENT INC | — | $74 |
| 2026-04-28 | 其他鲑科鱼 | PTC SHIP MANAGEMENT INC | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 精制豆油 | PTC SHIP MANAGEMENT INC | — | $389 |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | PTC SHIP MANAGEMENT INC | — | $828 |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | PTC SHIP MANAGEMENT INC | — | $549 |
| 2026-04-28 | 冻太平洋鲑鱼 | PTC SHIP MANAGEMENT INC | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | PTC SHIP MANAGEMENT INC | — | $390 |
| 2026-04-28 | 其他水 | PTC SHIP MANAGEMENT INC | — | $175 |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | PTC SHIP MANAGEMENT INC | — | $105 |