Solar Electric Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Solar Electric Việt Nam
84
进口笔数
3
出口笔数
$14.87M
进口金额
$326.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-28
最近出口
33
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107140673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0RB13F |
| 成立日期 | 2015-11-27 |
| 联系地址 | Số B13 KĐT Trung Hòa Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOLAR ELECTRIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOLAR ELECTRIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số B13 KĐT Trung Hòa Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84914544449 |
| 邮箱 | contact@solarelectric.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $14.80M |
| 意大利 | 5 | $24.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $20.6K |
| 美国 | 2 | $18.8K |
| 荷兰 | 1 | $3.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $321.3K |
| 新加坡 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SL Energy Technology (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $4.49M | 静止变流器、光伏组件 |
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.04M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.70M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 3 | $1.52M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| TCL ZHONGHUAN ENERGY TECHNOLOGY (JIANGSU) CO., LTD. | 中国 | 2 | $955.3K | 光伏组件 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 5 | $694.6K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $533.3K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $351.0K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| b24b4421cfa7bab388becb012c0ee475 | 4 | $26.1K | ||
| Antai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungrow Power Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $321.3K | 静止变流器、高压控制板 |
| b24b4421cfa7bab388becb012c0ee475 | 2 | $5.3K |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 光伏组件 | LONGI NEW ENERGY (THAILAND) CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-23 | 光伏组件 | LONGI NEW ENERGY (THAILAND) CO LTD | 中国 | $247 |
| 2026-04-23 | 光伏组件 | LONGI NEW ENERGY (THAILAND) CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-23 | 光伏组件 | LONGI NEW ENERGY (THAILAND) CO LTD | 中国 | $247 |
| 2026-04-19 | 光伏组件 | TCL ZHONGHUAN ENERGY TECHNOLOGY (JIANGSU) CO., LTD. | 中国 | $47.8K |
| 2026-04-19 | 光伏组件 | TCL ZHONGHUAN ENERGY TECHNOLOGY (JIANGSU) CO., LTD. | 中国 | $47.8K |
| 2026-04-13 | 光伏组件 | TCL ZHONGHUAN ENERGY TECHNOLOGY (JIANGSU) CO., LTD. | 中国 | $429.9K |
| 2026-04-13 | 光伏组件 | TCL ZHONGHUAN ENERGY TECHNOLOGY (JIANGSU) CO., LTD. | 中国 | $429.9K |
| 2026-03-30 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-03-30 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $610 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 静止变流器 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $321.3K |
| 2024-08-05 | 变压器零件 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2024-04-01 | 变压器零件 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |