Kanexa Hamico Import & Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 石灰石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU KANEXA HAMICO

5
进口笔数
104
出口笔数
$74.2K
进口金额
$661.7K
出口金额
2025-05-14
最近进口
2025-04-24
最近出口
5
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.3K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $51.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-07进口 $57.9K · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 5 笔2025-03进口 $650 · 2 笔出口 $58.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 5 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $51.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-07进口 $57.9K · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 5 笔2025-03进口 $650 · 2 笔出口 $58.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 5 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700819683
企查查编码QVNF0TB1ME
成立日期2018-11-16
联系地址Tổ 6, Phường Quang Trung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU KANEXA HAMICO
企业英文名称KANEXA HAMICO IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 6, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84976793696
邮箱kanexajsc@gmai.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392079纤维素塑料
842230灌装封口机
847950工业机器人

出口

HS 编码产品
680292石灰石制品
690220高铝耐火砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$60.0K
日本1$14.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南91$572.7K
日本13$89.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Onetouch Business Service Co., Ltd.中国1$57.9K染色聚酯布、针刺毡呢
Aicello Corporation日本1$14.2K其他化学制剂、乙烯聚合物塑料
Linyi Raytone Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$1.5K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Hangzhou Zou Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$600其他钢铁制品
Shenzhen Guocheng Technology中国1$50静止变流器、其他塑料制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asake Zo-en Shizai Co., Ltd.越南21$175.1K加工大理石制品、石灰石制品
Kowa Company Ltd.日本32$174.4K人造纤维连衣裙、非针织围巾
Forte 18 Pte. Ltd.新加坡12$120.5K石灰石制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Fujiura Ltd.越南6$43.9K其他铝制品、麦芽啤酒
Greenzouen Co., Ltd.越南7$26.5K石灰石制品
Cainz Corporation日本4$23.7K聚乙烯袋、非针叶燃料木
Asake Zoenn Shizai Co., Ltd.日本3$23.3K加工大理石制品、石灰石制品
Miyachu Co., Ltd.日本6$21.7K石灰石制品
Nitori Co., Ltd.越南7$17.1K其他寝具、其他纺织制品
H&T Familex s.r.o.越南2$15.1K石灰石制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-14工业机器人LINYI RAYTONE MACHINERY MFG CO. LTD.中国$1.5K
2025-03-27其他钢铁制品SHENZHEN GUOCHENG TECHNOLOGY中国$50
2025-03-07其他钢铁制品HANGZHOU ZOU PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$600
2024-07-18灌装封口机ZHEJIANG ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO., LTD.中国$57.9K
2024-03-21纤维素塑料AICELLO CORP ORATION日本$14.2K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-24石灰石制品H & T FAMILEX S R O越南$4.3K
2025-04-24石灰石制品H & T FAMILEX S R O越南$5.8K
2025-04-21石灰石制品FORTE 18 PTE LTD越南$9.4K
2025-04-17石灰石制品ASAKE ZOEN SHIZAI CO LTD越南$2.5K
2025-04-17石灰石制品ASAKE ZOEN SHIZAI CO LTD越南$3.1K
2025-04-14石灰石制品FORTE 18 PTE LTD越南$9.4K
2025-04-02石灰石制品KOWA CO LTD越南$1.6K
2025-04-02石灰石制品KOWA CO LTD越南$550
2025-03-31石灰石制品ASAKE ZOEN SHIZAI CO LTD越南$3.2K
2025-03-31石灰石制品ASAKE ZOEN SHIZAI CO LTD越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

Kanexa Hamico Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →