Kanexa Hamico Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 石灰石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU KANEXA HAMICO
5
进口笔数
104
出口笔数
$74.2K
进口金额
$661.7K
出口金额
2025-05-14
最近进口
2025-04-24
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700819683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0TB1ME |
| 成立日期 | 2018-11-16 |
| 联系地址 | Tổ 6, Phường Quang Trung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU KANEXA HAMICO |
| 企业英文名称 | KANEXA HAMICO IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84976793696 |
| 邮箱 | kanexajsc@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392079 | 纤维素塑料 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680292 | 石灰石制品 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $60.0K |
| 日本 | 1 | $14.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $572.7K |
| 日本 | 13 | $89.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.9K | 染色聚酯布、针刺毡呢 |
| Aicello Corporation | 日本 | 1 | $14.2K | 其他化学制剂、乙烯聚合物塑料 |
| Linyi Raytone Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Hangzhou Zou Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 其他钢铁制品 |
| Shenzhen Guocheng Technology | 中国 | 1 | $50 | 静止变流器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asake Zo-en Shizai Co., Ltd. | 越南 | 21 | $175.1K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Kowa Company Ltd. | 日本 | 32 | $174.4K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Forte 18 Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $120.5K | 石灰石制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Fujiura Ltd. | 越南 | 6 | $43.9K | 其他铝制品、麦芽啤酒 |
| Greenzouen Co., Ltd. | 越南 | 7 | $26.5K | 石灰石制品 |
| Cainz Corporation | 日本 | 4 | $23.7K | 聚乙烯袋、非针叶燃料木 |
| Asake Zoenn Shizai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $23.3K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Miyachu Co., Ltd. | 日本 | 6 | $21.7K | 石灰石制品 |
| Nitori Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.1K | 其他寝具、其他纺织制品 |
| H&T Familex s.r.o. | 越南 | 2 | $15.1K | 石灰石制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 工业机器人 | LINYI RAYTONE MACHINERY MFG CO. LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-27 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN GUOCHENG TECHNOLOGY | 中国 | $50 |
| 2025-03-07 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU ZOU PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-07-18 | 灌装封口机 | ZHEJIANG ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO., LTD. | 中国 | $57.9K |
| 2024-03-21 | 纤维素塑料 | AICELLO CORP ORATION | 日本 | $14.2K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 石灰石制品 | H & T FAMILEX S R O | 越南 | $4.3K |
| 2025-04-24 | 石灰石制品 | H & T FAMILEX S R O | 越南 | $5.8K |
| 2025-04-21 | 石灰石制品 | FORTE 18 PTE LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-04-17 | 石灰石制品 | ASAKE ZOEN SHIZAI CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-04-17 | 石灰石制品 | ASAKE ZOEN SHIZAI CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-04-14 | 石灰石制品 | FORTE 18 PTE LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-04-02 | 石灰石制品 | KOWA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-02 | 石灰石制品 | KOWA CO LTD | 越南 | $550 |
| 2025-03-31 | 石灰石制品 | ASAKE ZOEN SHIZAI CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-03-31 | 石灰石制品 | ASAKE ZOEN SHIZAI CO LTD | 越南 | $4.8K |