TAN TOAN HUY MECHANICAL SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 数控金属折弯机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí TâN TOàN HUY
2
进口笔数
0
出口笔数
$41.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317127460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWQJE94 |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | 7/134/19/6 Đường Liên Khu 5-6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ TÂN TOÀN HUY |
| 企业英文名称 | TAN TOAN HUY MECHANICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0906401869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846223 | 数控金属折弯机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $41.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kisetsu | 印度 | 1 | $24.7K | 未焙炒咖啡、激光机床 |
| TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | 1 | $16.5K | 数控金属折弯机、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 数控金属折弯机 | KISETSU | 日本 | $6.8K |
| 2026-03-16 | 数控金属折弯机 | KISETSU | 日本 | $5.2K |
| 2026-03-16 | 数控金属折弯机 | KISETSU | 日本 | $5.2K |
| 2026-03-16 | 数控金属折弯机 | KISETSU | 日本 | $7.4K |
| 2026-03-05 | 数控金属折弯机 | TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $1.9K |
| 2026-03-05 | 数控金属折弯机 | TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $3.7K |
| 2026-03-05 | 数控金属折弯机 | TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $7.5K |
| 2026-03-05 | 数控金属折弯机 | TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $312 |
| 2026-03-05 | 数控金属折弯机 | TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $3.1K |