KLC Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS KLC
37
进口笔数
0
出口笔数
$523.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317162176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYP6GAFR |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | 137 Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS KLC |
| 企业英文名称 | KLC LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137 Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0987771309 |
| 邮箱 | KLogisticCompany2022@gmail.com |
| 官网 | klc-log.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $523.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROYALTYRE CO., LIMITED | 中国香港 | 12 | $185.2K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Sportrak Tire Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.7K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Shandong Jinyue Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.5K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shaoxing Makkah Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.8K | 聚酯机织物、其他合纤长丝布 |
| 2639bc6151c5db326b2c135aa26034bb | 3 | $35.2K | ||
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan City Shunguahua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 其他合纤长丝布 |
| 9977210740fe4617879068798ddb93a2 | 2 | $13.9K | ||
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shaoxing City Aertal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他合纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 其他合纤长丝布 | SHAOXING MAKKAH TEXTILE TRADING CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-05-05 | 其他合纤长丝布 | SHAOXING CITY AERTAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-05-05 | 其他合纤长丝布 | SHAOXING MAKKAH TEXTILE TRADING CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-05-04 | 其他合纤长丝布 | SHAOXING MAKKAH TEXTILE TRADING CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-04-14 | 其他合纤长丝布 | SHAOXING MAKKAH TEXTILE TRADING CO., LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-04-14 | 其他合纤长丝布 | SHAOXING MAKKAH TEXTILE TRADING CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-03-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-03-15 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |