ACN Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ACN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$77.7K
出口金额
—
最近进口
2024-04-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316789687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSBTW8E |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | 22/7/6 Trương Thị Ngào, Khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ACN |
| 企业英文名称 | ACN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/7/6 Trương Thị Ngào, Khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842862926789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481710 | 纸信封 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 481930 | 大纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $77.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c7985ca98cf630039e664d8f96820c44 | 4 | $73.2K | ||
| LNS US LLC | 美国 | 1 | $4.5K | 其他食品制剂、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 40厘米以下纸袋 | Z & J INTERNATIONAL | 美国 | $4.1K |
| 2024-04-26 | 40厘米以下纸袋 | Z & J INTERNATIONAL | 美国 | $25.0K |
| 2024-04-26 | 40厘米以下纸袋 | WESTERN RESERVE PPKG MAX PACK | 美国 | $0 |
| 2024-01-26 | 其他香蕉 | Z & J INTERNATIONAL | 美国 | $11.9K |
| 2023-12-27 | 40厘米以下纸袋 | Z & J INTERNATIONAL | 美国 | $26.3K |
| 2023-12-27 | 40厘米以下纸袋 | Z & J INTERNATIONAL | 美国 | $3.0K |
| 2023-07-17 | 大纸袋 | Z & J INTERNATIONAL | 美国 | $3.0K |
| 2023-04-18 | 纸信封 | LNS US LLC | 美国 | $600 |
| 2023-04-18 | 纸制文具套装 | LNS US LLC | 美国 | $1.8K |
| 2023-04-18 | 纸制文具套装 | LNS US LLC | 美国 | $2.0K |