Phu Dat Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 328 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phú Đạt Việt Nam
135
进口笔数
328
出口笔数
$13.57M
进口金额
$9.79M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
35
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600924046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57B6CST |
| 成立日期 | 2014-10-24 |
| 联系地址 | Lô B1, Khu công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ ĐẠT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHU DAT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1, Khu công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842106256386 |
| 邮箱 | phudatvietnam2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 600538 | 染色合成经编布 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 47 | $5.41M |
| 韩国 | 22 | $2.23M |
| 中国台湾 | 17 | $1.65M |
| 沙特阿拉伯 | 19 | $1.31M |
| 新加坡 | 7 | $867.1K |
| 泰国 | 10 | $731.9K |
| 中国 | 6 | $617.1K |
| 美国 | 6 | $515.5K |
| 新西兰 | 1 | $248.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 93 | $2.70M |
| 加拿大 | 75 | $2.06M |
| 波兰 | 38 | $1.58M |
| 韩国 | 59 | $1.46M |
| 法国 | 12 | $535.7K |
| 俄罗斯 | 10 | $448.8K |
| 德国 | 14 | $356.9K |
| 意大利 | 12 | $275.3K |
| 中国 | 2 | $69.0K |
| 芬兰 | 3 | $64.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 23 | $3.60M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| PMS Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.34M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Worldchem Corp. | 沙特阿拉伯 | 16 | $922.6K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| KNZ Corp. | 韩国 | 7 | $694.0K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Worldchem Corp. | 泰国 | 9 | $617.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $609.5K | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $577.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| WORLDCHEM CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $450.3K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| ONGC Petro Additions Ltd. | 印度 | 5 | $355.7K | 轻质乙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| RELIANCE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 9 | $309.6K | 聚酯短纤、初级形态PET |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tarpstek Co., Ltd. | 加拿大 | 75 | $2.06M | 其他塑料制品、染色合成经编布 |
| Asia Safety Production | 美国 | 42 | $1.53M | 其他塑料制品、PP/PE编织袋 |
| K Stout Co., Ltd. | 波兰 | 30 | $1.31M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Tarpstek Co., Ltd. | 美国 | 45 | $1.03M | 其他塑料制品、染色合成经编布 |
| TARPSTEK CO.,LTD | 韩国 | 24 | $670.7K | 其他塑料制品、染色合成经编布 |
| K Stout Co., Ltd. | 法国 | 11 | $486.7K | 其他塑料制品 |
| Tae Young Trading Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $387.7K | PP/PE编织袋、其他塑料制品 |
| K Stout Co., Ltd. | 德国 | 9 | $260.6K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| K Stout Co., Ltd. | 意大利 | 11 | $244.0K | 其他塑料制品 |
| Taelim Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $136.5K | 椰纤编织地毯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 低密度聚乙烯 | WORLDCHEM CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $107.4K |
| 2026-04-01 | 低密度聚乙烯 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $108.9K |
| 2026-04-01 | 低密度聚乙烯 | WORLDCHEM CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $107.4K |
| 2026-04-01 | 低密度聚乙烯 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $108.9K |
| 2026-03-26 | 低密度聚乙烯 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $120.1K |
| 2026-03-17 | 低密度聚乙烯 | WORLDCHEM CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $109.9K |
| 2026-02-26 | 高密度聚乙烯 | Samsung C&T Corporation | 印度 | $90.5K |
| 2026-01-27 | 高密度聚乙烯 | Samsung C&T Corporation | 印度 | $183.0K |
| 2026-01-05 | 高密度聚乙烯 | KNZ CORP | 韩国 | $139.8K |
| 2025-12-23 | 高密度聚乙烯 | ONGC PETRO ADDITIONS LTD | 印度 | $171.6K |
出口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TARPSTEK CO.,LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TARPSTEK CO.,LTD | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TARPSTEK CO.,LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TARPSTEK CO.,LTD | 韩国 | $15.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TARPSTEK CO.,LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TARPSTEK CO.,LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TARPSTEK CO.,LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TARPSTEK CO.,LTD | 韩国 | $781 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TARPSTEK CO.,LTD | 韩国 | $165 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TARPSTEK CO.,LTD | 韩国 | $6.6K |