Phu Dat Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 328 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phú Đạt Việt Nam

135
进口笔数
328
出口笔数
$13.57M
进口金额
$9.79M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
35
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $805.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.0K · 3 笔出口 $182.9K · 5 笔2023-10进口 $172.8K · 2 笔出口 $108.9K · 3 笔2023-11进口 $26.4K · 1 笔出口 $118.6K · 4 笔2023-12进口 $204.7K · 4 笔出口 $253.8K · 7 笔2024-01进口 $516.7K · 5 笔出口 $311.9K · 9 笔2024-02进口 $605.7K · 7 笔出口 $143.3K · 5 笔2024-03进口 $254.1K · 3 笔出口 $251.1K · 7 笔2024-04进口 $114.5K · 1 笔出口 $325.2K · 9 笔2024-05进口 $334.9K · 3 笔出口 $346.7K · 8 笔2024-06进口 $118.8K · 2 笔出口 $271.2K · 8 笔2024-07进口 $346.4K · 3 笔出口 $218.6K · 7 笔2024-08进口 $434.8K · 2 笔出口 $219.9K · 8 笔2024-09进口 $386.0K · 3 笔出口 $278.7K · 12 笔2024-10进口 $354.6K · 3 笔出口 $101.3K · 3 笔2024-11进口 $204.4K · 3 笔出口 $503.6K · 22 笔2024-12进口 $805.4K · 6 笔出口 $342.2K · 12 笔2025-01进口 $281.7K · 2 笔出口 $397.5K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 7 笔2025-03进口 $127.4K · 1 笔出口 $380.4K · 14 笔2025-04进口 $127.4K · 1 笔出口 $267.5K · 7 笔2025-05进口 $518.1K · 4 笔出口 $141.1K · 4 笔2025-06进口 $348.3K · 3 笔出口 $274.2K · 10 笔2025-07进口 $410.0K · 7 笔出口 $292.0K · 10 笔2025-08进口 $678.6K · 5 笔出口 $361.0K · 17 笔2025-09进口 $614.9K · 6 笔出口 $250.9K · 9 笔2025-10进口 $417.9K · 3 笔出口 $459.2K · 14 笔2025-11进口 $504.4K · 7 笔出口 $373.9K · 14 笔2025-12进口 $326.2K · 4 笔出口 $349.4K · 10 笔2026-01进口 $322.8K · 2 笔出口 $211.0K · 9 笔2026-02进口 $90.5K · 1 笔出口 $114.3K · 4 笔2026-03进口 $230.0K · 2 笔出口 $372.8K · 15 笔2026-04进口 $432.6K · 2 笔出口 $238.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.0K · 3 笔出口 $182.9K · 5 笔2023-10进口 $172.8K · 2 笔出口 $108.9K · 3 笔2023-11进口 $26.4K · 1 笔出口 $118.6K · 4 笔2023-12进口 $204.7K · 4 笔出口 $253.8K · 7 笔2024-01进口 $516.7K · 5 笔出口 $311.9K · 9 笔2024-02进口 $605.7K · 7 笔出口 $143.3K · 5 笔2024-03进口 $254.1K · 3 笔出口 $251.1K · 7 笔2024-04进口 $114.5K · 1 笔出口 $325.2K · 9 笔2024-05进口 $334.9K · 3 笔出口 $346.7K · 8 笔2024-06进口 $118.8K · 2 笔出口 $271.2K · 8 笔2024-07进口 $346.4K · 3 笔出口 $218.6K · 7 笔2024-08进口 $434.8K · 2 笔出口 $219.9K · 8 笔2024-09进口 $386.0K · 3 笔出口 $278.7K · 12 笔2024-10进口 $354.6K · 3 笔出口 $101.3K · 3 笔2024-11进口 $204.4K · 3 笔出口 $503.6K · 22 笔2024-12进口 $805.4K · 6 笔出口 $342.2K · 12 笔2025-01进口 $281.7K · 2 笔出口 $397.5K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 7 笔2025-03进口 $127.4K · 1 笔出口 $380.4K · 14 笔2025-04进口 $127.4K · 1 笔出口 $267.5K · 7 笔2025-05进口 $518.1K · 4 笔出口 $141.1K · 4 笔2025-06进口 $348.3K · 3 笔出口 $274.2K · 10 笔2025-07进口 $410.0K · 7 笔出口 $292.0K · 10 笔2025-08进口 $678.6K · 5 笔出口 $361.0K · 17 笔2025-09进口 $614.9K · 6 笔出口 $250.9K · 9 笔2025-10进口 $417.9K · 3 笔出口 $459.2K · 14 笔2025-11进口 $504.4K · 7 笔出口 $373.9K · 14 笔2025-12进口 $326.2K · 4 笔出口 $349.4K · 10 笔2026-01进口 $322.8K · 2 笔出口 $211.0K · 9 笔2026-02进口 $90.5K · 1 笔出口 $114.3K · 4 笔2026-03进口 $230.0K · 2 笔出口 $372.8K · 15 笔2026-04进口 $432.6K · 2 笔出口 $238.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号2600924046
企查查编码QVN57B6CST
成立日期2014-10-24
联系地址Lô B1, Khu công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ ĐẠT VIỆT NAM
企业英文名称PHU DAT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B1, Khu công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842106256386
邮箱phudatvietnam2014@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
392690其他塑料制品
844849织机零件附件
847780其他橡塑机械
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
600538染色合成经编布
400700硫化橡胶绳
630533PP/PE编织袋
540720合成机织布
481910瓦楞纸箱
630532人造纺织袋
630619非合成纤维防水布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度47$5.41M
韩国22$2.23M
中国台湾17$1.65M
沙特阿拉伯19$1.31M
新加坡7$867.1K
泰国10$731.9K
中国6$617.1K
美国6$515.5K
新西兰1$248.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国93$2.70M
加拿大75$2.06M
波兰38$1.58M
韩国59$1.46M
法国12$535.7K
俄罗斯10$448.8K
德国14$356.9K
意大利12$275.3K
中国2$69.0K
芬兰3$64.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度23$3.60M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
PMS Co., Ltd.韩国13$1.34M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯
Worldchem Corp.沙特阿拉伯16$922.6K低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
KNZ Corp.韩国7$694.0K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Worldchem Corp.泰国9$617.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡5$609.5K丙烯共聚物、丙烯酸
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡5$577.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
WORLDCHEM CORP ORATION中国台湾5$450.3K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
ONGC Petro Additions Ltd.印度5$355.7K轻质乙烯共聚物、聚丙烯聚合物
RELIANCE INDUSTRIES LIMITED印度9$309.6K聚酯短纤、初级形态PET

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tarpstek Co., Ltd.加拿大75$2.06M其他塑料制品、染色合成经编布
Asia Safety Production美国42$1.53M其他塑料制品、PP/PE编织袋
K Stout Co., Ltd.波兰30$1.31M其他塑料制品、非泡沫塑料片
Tarpstek Co., Ltd.美国45$1.03M其他塑料制品、染色合成经编布
TARPSTEK CO.,LTD韩国24$670.7K其他塑料制品、染色合成经编布
K Stout Co., Ltd.法国11$486.7K其他塑料制品
Tae Young Trading Co., Ltd.韩国18$387.7KPP/PE编织袋、其他塑料制品
K Stout Co., Ltd.德国9$260.6K其他塑料制品、非泡沫塑料片
K Stout Co., Ltd.意大利11$244.0K其他塑料制品
Taelim Chemical Co., Ltd.韩国7$136.5K椰纤编织地毯、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01低密度聚乙烯WORLDCHEM CORP ORATION沙特阿拉伯$107.4K
2026-04-01低密度聚乙烯MONTACHEM INTERNATIONAL INC美国$108.9K
2026-04-01低密度聚乙烯WORLDCHEM CORP ORATION沙特阿拉伯$107.4K
2026-04-01低密度聚乙烯MONTACHEM INTERNATIONAL INC美国$108.9K
2026-03-26低密度聚乙烯INTRACO TRADING PTE LTD新加坡$120.1K
2026-03-17低密度聚乙烯WORLDCHEM CORP ORATION沙特阿拉伯$109.9K
2026-02-26高密度聚乙烯Samsung C&T Corporation印度$90.5K
2026-01-27高密度聚乙烯Samsung C&T Corporation印度$183.0K
2026-01-05高密度聚乙烯KNZ CORP韩国$139.8K
2025-12-23高密度聚乙烯ONGC PETRO ADDITIONS LTD印度$171.6K

出口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品TARPSTEK CO.,LTD韩国$5.6K
2026-04-27其他塑料制品TARPSTEK CO.,LTD韩国$10.6K
2026-04-27其他塑料制品TARPSTEK CO.,LTD韩国$3.4K
2026-04-27其他塑料制品TARPSTEK CO.,LTD韩国$15.1K
2026-04-27其他塑料制品TARPSTEK CO.,LTD韩国$22.4K
2026-04-27其他塑料制品TARPSTEK CO.,LTD韩国$3.1K
2026-04-27其他塑料制品TARPSTEK CO.,LTD韩国$3.0K
2026-04-27其他塑料制品TARPSTEK CO.,LTD韩国$781
2026-04-27其他塑料制品TARPSTEK CO.,LTD韩国$165
2026-04-27其他塑料制品TARPSTEK CO.,LTD韩国$6.6K

相关企业 · 同类产品

Phu Dat Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →