Viet Nam Audiovisual Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nghe Nhìn Việt Nam
6
进口笔数
1
出口笔数
$119.4K
进口金额
$4.3K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2023-03-22
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104957851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XGYH05 |
| 成立日期 | 2010-10-21 |
| 联系地址 | Số 17 - 195 B1, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NGHE NHÌN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AUDIOVISUAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 - 195 B1, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842462919841 |
| 邮箱 | info@avtvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 370296 | 黑白胶卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 900720 | 电影放映机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $91.4K |
| 波兰 | 1 | $16.4K |
| 日本 | 1 | $4.3K |
| 泰国 | 1 | $3.4K |
| 中国 | 1 | $2.8K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MWA Nova GmbH | 德国 | 1 | $91.4K | 电影放映机 |
| MMT International | 波兰 | 1 | $16.4K | 工业清洁制剂、非泡沫塑料片 |
| Magstor | 美国 | 1 | $4.3K | 存储单元 |
| Shenzhen Anwell Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| HD Ultrasoft LLC | 美国 | 1 | $2.8K | 自动数据处理机处理部件、贱金属配件 |
| Hollywood Film Supplies | 美国 | 1 | $1.1K | 黑白胶卷、其他塑料制品 |
| fe75265e58d3d4c95c60ff464f98f054 | 1 | $549 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BackupWorks.com, Inc. | 美国 | 1 | $4.3K | 存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 存储单元 | — | 泰国 | $549 |
| 2025-11-25 | 存储单元 | HD ULTRASOFT LLC | 泰国 | $2.8K |
| 2023-12-01 | 工业清洁制剂 | MMT INTERNATIONAL | 波兰 | $16.4K |
| 2023-05-22 | 存储单元 | MAGSTOR | 日本 | $4.3K |
| 2023-05-10 | 其他塑料制品 | HOLLYWOOD FILM SUPPLIES | 美国 | $158 |
| 2023-05-08 | 黑白胶卷 | HOLLYWOOD FILM SUPPLIES | 美国 | $350 |
| 2023-05-08 | 黑白胶卷 | HOLLYWOOD FILM SUPPLIES | 美国 | $588 |
| 2023-04-04 | 电影放映机 | MWA NOVA GMBH | 德国 | $91.4K |
| 2023-03-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN ANWELL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 存储单元 | BACKUPWORKS COM INC | 美国 | $4.3K |