Tuong Lai Viet Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 37.5瓦以下电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TươNG LAI VIệT
147
进口笔数
41
出口笔数
$1.07M
进口金额
$581.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
22
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304174079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SJHWD6 |
| 成立日期 | 2006-01-03 |
| 联系地址 | Số 43 Đường 85, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯƠNG LAI VIỆT |
| 企业英文名称 | TUONG LAI VIET CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 131-133 Đường Số 33, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 1900558824 |
| 邮箱 | info@autoru.vn |
| 官网 | www.autoru.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 228亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $1.03M |
| 马来西亚 | 6 | $40.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 20 | $337.3K |
| 泰国 | 15 | $210.5K |
| 印度 | 6 | $34.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $325.1K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Ningbo Gaosheng Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $168.8K | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| Shenzhen Yitongda Electric Motor Co., Ltd. | 中国 | 10 | $109.1K | 37.5瓦以下电机 |
| Shenzhen Shi Yingyuan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.9K | 静止变流器、通信设备零件 |
| Nanjing Pusher Machinery Co., Ltd. | 中国 | 38 | $93.3K | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
| Hangzhou Ande Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $79.8K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $78.5K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Changshu Zhiyou Textile Co., Ltd. | 中国 | 12 | $39.1K | 染色合成经编织物、长毛绒针织布 |
| MINEBEA ELECTRONICS MOTOR (M) S | 马来西亚 | 2 | $14.4K | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| NMB Minebea Thai Ltd. | 泰国 | 2 | $13.0K | 滚珠轴承、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kao Chou Long Bicycle | 柬埔寨 | 13 | $210.3K | 其他电动家用器具、藤柳家具 |
| Baan Inter Shop Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $155.9K | 其他电动家用器具、婴儿车 |
| Sao Dinhuoch & Lim Chhunheng | 柬埔寨 | 3 | $60.6K | 非合成纤维绳网、其他电动家用器具 |
| New Wave Asia Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $54.6K | 其他食品制剂、其他电动家用器具 |
| Mr. Lim Pahadavid | 柬埔寨 | 3 | $47.5K | 其他电动家用器具、非合成纤维绳网 |
| Jin Enterprise | 印度 | 2 | $25.1K | 其他电动家用器具 |
| SJ Express Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $18.9K | 其他电动家用器具 |
| Vika Trade Ventures | 印度 | 2 | $8.1K | 其他木家具、其他寝具 |
| Littlepals Ventures LLP | 印度 | 2 | $810 | 其他电动家用器具、家用电器零件 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 37.5瓦以下电机 | NINGBO GAOSHENG MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-23 | 37.5瓦以下电机 | NINGBO GAOSHENG MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | NANJING PUSHER MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | NANJING PUSHER MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 37.5瓦以下电机 | NMB MINEBEA THAI LTD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2026-03-27 | 聚氨酯纺织物 | HANGZHOU ANDE TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 聚氨酯纺织物 | HANGZHOU ANDE TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非合成纤维绳网 | Kao Chou Long Bicycle | 柬埔寨 | $218 |
| 2026-04-21 | 其他电动家用器具 | Kao Chou Long Bicycle | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | Kao Chou Long Bicycle | 柬埔寨 | $138 |
| 2026-04-21 | 其他电动家用器具 | Kao Chou Long Bicycle | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他电动家用器具 | Kao Chou Long Bicycle | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他电动家用器具 | Kao Chou Long Bicycle | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 其他电动家用器具 | Kao Chou Long Bicycle | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他寝具 | Kao Chou Long Bicycle | 柬埔寨 | $296 |
| 2026-04-21 | 其他电动家用器具 | Kao Chou Long Bicycle | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他电动家用器具 | Kao Chou Long Bicycle | 柬埔寨 | $362 |