Tuong Lai Viet Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 37.5瓦以下电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TươNG LAI VIệT

147
进口笔数
41
出口笔数
$1.07M
进口金额
$581.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
22
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.5K · 5 笔出口 $22.8K · 1 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-11进口 $79.6K · 8 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $58.3K · 4 笔2024-01进口 $42.2K · 10 笔出口 $46.5K · 2 笔2024-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-03进口 $38.6K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-04进口 $30.4K · 5 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-05进口 $46.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.9K · 6 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-07进口 $63.8K · 9 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-08进口 $8.1K · 4 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-09进口 $36.1K · 4 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-10进口 $18.9K · 3 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $377 · 1 笔2024-12进口 $42.3K · 6 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.7K · 5 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-03进口 $23.1K · 6 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-04进口 $21.5K · 5 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-05进口 $32.7K · 6 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-06进口 $22.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.1K · 6 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-08进口 $24.1K · 3 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-09进口 $56.1K · 9 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-10进口 $15.4K · 3 笔出口 $40.4K · 3 笔2025-11进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.3K · 8 笔出口 $11.4K · 1 笔2026-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $24.2K · 2 笔2026-02进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.5K · 5 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-04进口 $50.6K · 3 笔出口 $17.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.5K · 5 笔出口 $22.8K · 1 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-11进口 $79.6K · 8 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $58.3K · 4 笔2024-01进口 $42.2K · 10 笔出口 $46.5K · 2 笔2024-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-03进口 $38.6K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-04进口 $30.4K · 5 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-05进口 $46.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.9K · 6 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-07进口 $63.8K · 9 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-08进口 $8.1K · 4 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-09进口 $36.1K · 4 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-10进口 $18.9K · 3 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $377 · 1 笔2024-12进口 $42.3K · 6 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.7K · 5 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-03进口 $23.1K · 6 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-04进口 $21.5K · 5 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-05进口 $32.7K · 6 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-06进口 $22.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.1K · 6 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-08进口 $24.1K · 3 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-09进口 $56.1K · 9 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-10进口 $15.4K · 3 笔出口 $40.4K · 3 笔2025-11进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.3K · 8 笔出口 $11.4K · 1 笔2026-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $24.2K · 2 笔2026-02进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.5K · 5 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-04进口 $50.6K · 3 笔出口 $17.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304174079
企查查编码QVN6SJHWD6
成立日期2006-01-03
联系地址Số 43 Đường 85, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯƠNG LAI VIỆT
企业英文名称TUONG LAI VIET CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址131-133 Đường Số 33, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
电话1900558824
邮箱info@autoru.vn
官网www.autoru.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本228亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
848210滚珠轴承
850440静止变流器
590320聚氨酯纺织物
600537染色合成经编织物
391690塑料棒材及型材
392690其他塑料制品
732010钢制弹簧片
854720塑料绝缘配件
540761聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
850980其他电动家用器具
850990家用电器零件
940320非办公金属家具
940389藤柳家具
560890非合成纤维绳网
871500婴儿车
850440静止变流器
940490其他寝具
940360其他木家具
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国142$1.03M
马来西亚6$40.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨20$337.3K
泰国15$210.5K
印度6$34.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国17$325.1K非玻塑灯具零件、自粘塑料片
Ningbo Gaosheng Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国9$168.8K37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Shenzhen Yitongda Electric Motor Co., Ltd.中国10$109.1K37.5瓦以下电机
Shenzhen Shi Yingyuan Electronics Co., Ltd.中国7$99.9K静止变流器、通信设备零件
Nanjing Pusher Machinery Co., Ltd.中国38$93.3K滚珠轴承、其他塑料制品
Hangzhou Ande Trade Co., Ltd.中国23$79.8K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd.中国12$78.5K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Changshu Zhiyou Textile Co., Ltd.中国12$39.1K染色合成经编织物、长毛绒针织布
MINEBEA ELECTRONICS MOTOR (M) S马来西亚2$14.4K37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
NMB Minebea Thai Ltd.泰国2$13.0K滚珠轴承、37.5瓦以下电机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kao Chou Long Bicycle柬埔寨13$210.3K其他电动家用器具、藤柳家具
Baan Inter Shop Co., Ltd.泰国8$155.9K其他电动家用器具、婴儿车
Sao Dinhuoch & Lim Chhunheng柬埔寨3$60.6K非合成纤维绳网、其他电动家用器具
New Wave Asia Co., Ltd.泰国7$54.6K其他食品制剂、其他电动家用器具
Mr. Lim Pahadavid柬埔寨3$47.5K其他电动家用器具、非合成纤维绳网
Jin Enterprise印度2$25.1K其他电动家用器具
SJ Express Import Export Co., Ltd.柬埔寨1$18.9K其他电动家用器具
Vika Trade Ventures印度2$8.1K其他木家具、其他寝具
Littlepals Ventures LLP印度2$810其他电动家用器具、家用电器零件

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2337.5瓦以下电机NINGBO GAOSHENG MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$15.5K
2026-04-2337.5瓦以下电机NINGBO GAOSHENG MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$15.5K
2026-04-22静止变流器GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$8.1K
2026-04-22静止变流器GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$8.1K
2026-04-07滚珠轴承NANJING PUSHER MACHINERY CO LTD中国$1.7K
2026-04-07滚珠轴承NANJING PUSHER MACHINERY CO LTD中国$1.7K
2026-03-30带接头绝缘电线GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$2.4K
2026-03-2737.5瓦以下电机NMB MINEBEA THAI LTD马来西亚$6.5K
2026-03-27聚氨酯纺织物HANGZHOU ANDE TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-03-27聚氨酯纺织物HANGZHOU ANDE TRADE CO LTD中国$1.9K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非合成纤维绳网Kao Chou Long Bicycle柬埔寨$218
2026-04-21其他电动家用器具Kao Chou Long Bicycle柬埔寨$2.0K
2026-04-21非办公金属家具Kao Chou Long Bicycle柬埔寨$138
2026-04-21其他电动家用器具Kao Chou Long Bicycle柬埔寨$1.4K
2026-04-21其他电动家用器具Kao Chou Long Bicycle柬埔寨$1.7K
2026-04-21其他电动家用器具Kao Chou Long Bicycle柬埔寨$2.9K
2026-04-21其他电动家用器具Kao Chou Long Bicycle柬埔寨$2.4K
2026-04-21其他寝具Kao Chou Long Bicycle柬埔寨$296
2026-04-21其他电动家用器具Kao Chou Long Bicycle柬埔寨$1.8K
2026-04-21其他电动家用器具Kao Chou Long Bicycle柬埔寨$362

相关企业 · 同类产品

Tuong Lai Viet Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →