TNM ELECTRONIC CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 大功率晶体管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử TNM
23
进口笔数
7
出口笔数
$75.2K
进口金额
$28.8K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-02-26
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317704238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY800K9R |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ TNM |
| 企业英文名称 | TNM ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84911052937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $56.9K |
| 美国 | 5 | $12.0K |
| 中国台湾 | 1 | $3.1K |
| 泰国 | 2 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $464 |
| 新加坡 | 1 | $391 |
| 奥地利 | 1 | $362 |
| 德国 | 1 | $91 |
| 日本 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $28.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVNET ASIA PTE LTD | 新加坡 | 8 | $48.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | 4 | $11.9K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| QINGDAO XINJIE ELECTRON CO LTD | 中国 | 3 | $4.8K | 通信设备、电气信号装置 |
| IC RESOURCE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $3.5K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| EVENT ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.3K | 大功率晶体管 |
| LE CHAMP (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD. | 印度 | 1 | $1.8K | 其他固定电容器、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 1 | $1.0K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| GUANGZHOU SICCAN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | 1 | $721 | 无线电导航仪 |
| SHENZHEN MINEWSEMI CO LTD | 中国 | 1 | $264 | 通信设备、智能卡 |
| NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION | 日本 | 1 | $60 | 传动部件、其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 7 | $28.8K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 大功率晶体管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 奥地利 | $37 |
| 2026-04-12 | 非LED二极管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 奥地利 | $144 |
| 2026-04-12 | 大功率晶体管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | $47 |
| 2026-04-12 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 德国 | $27 |
| 2026-04-12 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 泰国 | $20 |
| 2026-04-12 | 非LED二极管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 奥地利 | $144 |
| 2026-04-12 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 泰国 | $20 |
| 2026-04-12 | 大功率晶体管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 奥地利 | $37 |
| 2026-04-12 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 德国 | $18 |
| 2026-04-12 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 德国 | $18 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-26 | 电器装置零件 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-03 | 其他电路开关装置 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-02-03 | 其他电路开关装置 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-12-26 | 其他电路开关装置 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-24 | 其他电路开关装置 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-02 | 其他电路开关装置 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-19 | 其他电路开关装置 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2025-11-18 | 其他电路开关装置 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.2K |