Phuc Phuong Trading Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHúC PHươNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$289.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202041351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87RN9B2 |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Xóm 5 tại nhà ông Đào Xuân Nhinh, Thôn Cốc Tràng, Xã An Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHUC PHUONG TRADING IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84969101480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 纳米比亚 | 4 | $130.9K |
| 安哥拉 | 2 | $75.3K |
| 赞比亚 | 11 | $52.4K |
| 尼日利亚 | 4 | $26.9K |
| 乌干达 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kili Wood Manufacturers Co., Ltd. | 安哥拉 | 5 | $173.9K | 6mm以上木材 |
| Kili Wood Manufacturers Co., Ltd. | 纳米比亚 | 11 | $52.4K | 6mm以上木材 |
| Kili Wood Manufacturers Co., Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $26.9K | 6mm以上木材 |
| Almighty Investments | 纳米比亚 | 1 | $18.4K | 鱼油脂、其他粗加工木材 |
| O.L.L.G. Empreendimentos, Comércio, Prestação de Serviços e Representações Ltda. | 安哥拉 | 1 | $17.7K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 6mm以上木材 | KILI WOOD MANUFACTURERS CO LTD | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2026-04-03 | 6mm以上木材 | KILI WOOD MANUFACTURERS CO LTD | 尼日利亚 | $4.4K |
| 2026-04-03 | 6mm以上木材 | KILI WOOD MANUFACTURERS CO LTD | 尼日利亚 | $4.4K |
| 2026-04-03 | 6mm以上木材 | KILI WOOD MANUFACTURERS CO LTD | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2026-01-27 | 6mm以上木材 | KILI WOOD MANUFACTURERS CO LTD | 赞比亚 | $4.4K |
| 2025-12-23 | 其他加工木材 | KILI WOOD MANUFACTURERS CO LTD | 尼日利亚 | $4.4K |
| 2025-11-21 | 其他加工木材 | KILI WOOD MANUFACTURERS CO LTD | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2025-07-21 | 6mm以上木材 | KILI WOOD MANUFACTURERS CO LTD | 赞比亚 | $4.8K |
| 2025-06-25 | 6mm以上木材 | KILI WOOD MANUFACTURERS CO LTD | 赞比亚 | $4.8K |
| 2025-06-25 | 6mm以上木材 | KILI WOOD MANUFACTURERS CO LTD | 赞比亚 | $4.8K |