Hoang Phuong Chemical & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Và Hoá Chất Hoàng Phương
133
进口笔数
0
出口笔数
$4.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101849706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0F1N4K |
| 成立日期 | 2005-12-26 |
| 联系地址 | Nhà số 7, ngõ 93, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG PHUONG CHEMICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7, ngõ 93, phố Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903418688 |
| 邮箱 | hoangphuong0494@gmail.com |
| 官网 | dungcuyte.vn |
| 传真 | 0435760830 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481029 | 涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.08M |
| 泰国 | 23 | $1.28M |
| 马来西亚 | 17 | $515.7K |
| 日本 | 3 | $431.5K |
| 韩国 | 10 | $347.4K |
| 中国台湾 | 5 | $147.9K |
| 英国 | 4 | $108.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $1.28M | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $856.3K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Weifang Huaxing Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 28 | $845.3K | 医用导管 |
| TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $306.2K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| UST C & T Inc. | 韩国 | 7 | $213.0K | 未曝光照相纸/布、聚丙烯塑料 |
| Wenzhou K.L.F. Medical Plastics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $195.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| YUEH SHENG ELECTRONIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $147.9K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Dongguan Tianyin Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $138.6K | 记录仪用印刷纸、感光纸基材 |
| Molecular Products Ltd. | 英国 | 4 | $108.0K | 其他化学制剂、氯酸钠 |
| Hospitech Mfg Services Sdn Bhd | 马来西亚 | 6 | $97.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-31 | 治疗呼吸装置 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $253 |
| 2026-03-31 | 治疗呼吸装置 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $842 |
| 2026-03-31 | 治疗呼吸装置 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $424 |
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-03-31 | 呼吸器具 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 医用导管 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |