Hoang Phuong Chemical & Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Và Hoá Chất Hoàng Phương

133
进口笔数
0
出口笔数
$4.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $279.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $179.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $174.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $149.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $234.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $111.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $279.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $209.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $109.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $206.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $220.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $108.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $155.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $179.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $174.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $149.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $234.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $111.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $279.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $209.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $109.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $206.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $220.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $108.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $155.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101849706
企查查编码QVNB0F1N4K
成立日期2005-12-26
联系地址Nhà số 7, ngõ 93, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG
企业英文名称HOANG PHUONG CHEMICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 7, ngõ 93, phố Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84903418688
邮箱hoangphuong0494@gmail.com
官网dungcuyte.vn
传真0435760830
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
401512医用橡胶手套
901890其他医疗器具
902000呼吸器具
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料
701790其他实验室玻璃器皿
482340记录仪用印刷纸
382499其他化学制剂
481029涂布纸板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$2.08M
泰国23$1.28M
马来西亚17$515.7K
日本3$431.5K
韩国10$347.4K
中国台湾5$147.9K
英国4$108.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国23$1.28M医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国26$856.3K其他塑料制品、阀门龙头
Weifang Huaxing Medical Instruments Co., Ltd.中国28$845.3K医用导管
TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚7$306.2K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
UST C & T Inc.韩国7$213.0K未曝光照相纸/布、聚丙烯塑料
Wenzhou K.L.F. Medical Plastics Co., Ltd.中国8$195.2K其他医疗器具、医用导管
YUEH SHENG ELECTRONIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾5$147.9K其他医疗器具、其他电诊设备
Dongguan Tianyin Paper Industry Co., Ltd.中国6$138.6K记录仪用印刷纸、感光纸基材
Molecular Products Ltd.英国4$108.0K其他化学制剂、氯酸钠
Hospitech Mfg Services Sdn Bhd马来西亚6$97.3K其他医疗器具、医用导管

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他医疗器具NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.5K
2026-03-31治疗呼吸装置NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$253
2026-03-31治疗呼吸装置NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$842
2026-03-31治疗呼吸装置NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K
2026-03-31其他塑料制品NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$424
2026-03-31其他医疗器具NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$21.5K
2026-03-31呼吸器具NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-03-31其他塑料制品NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$212
2026-03-31其他医疗器具NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2026-03-31医用导管NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.3K

相关企业 · 同类产品

Hoang Phuong Chemical & Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →