Vinh Hung Synthesis Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP VĩNH HưNG

18
进口笔数
27
出口笔数
$640.7K
进口金额
$189.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-10-31
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $164.3K · 3 笔出口 $39.9K · 2 笔2023-10进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-01进口 $26.5K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.5K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.1K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.6K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-12进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-03进口 $56.9K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-06进口 $27.3K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $287 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.7K · 1 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $164.3K · 3 笔出口 $39.9K · 2 笔2023-10进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-01进口 $26.5K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.5K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.1K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.6K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-12进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-03进口 $56.9K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-06进口 $27.3K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $287 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.7K · 1 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202032036
企查查编码QVNCKW9USQ
成立日期2020-06-26
联系地址Lô CN15, khu công nghiệp Trường Sơn, Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP VĨNH HƯNG
企业英文名称VINH HUNG SYNTHESIS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 221 đường Tân Hà (thuê nhà xưởng của Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dương Xuân), Tổ dân phố số 1, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话02253872199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841939工业干燥机
853650其他电气开关
842139气体过滤机械
841459其他风扇
845320制鞋机械
850440静止变流器
853649高压继电器
853949紫外线红外线灯
903033电测仪表
903210自动控制仪器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
871680其他车辆
730890其他钢铁结构体
73101050-300升容器
842139气体过滤机械
842839其他连续输送机
851590焊接机零件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$640.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$189.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Sunshine Industry Co., Ltd.中国13$461.9K制鞋机械、皮革加工机械
Dongguan Kuai Ma Machinery Co., Ltd.中国3$164.3K制鞋机械、工业干燥机
Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国1$12.4K360度挖掘机、未碾磨香料籽
NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD中国香港1$2.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南5$63.9K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd.越南7$49.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$22.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$18.2K泵及压缩机零件、电动机及零件
Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd.越南3$13.0K二氧化硅、木托盘
Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd.越南1$6.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南2$6.2K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$4.5K其他塑料制品、自粘塑料卷
JINKA Construction Materials Technology Co., Ltd.越南1$4.1K50-300升容器
Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南1$798其他塑料制品、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他连续输送机FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD中国$6.2K
2026-04-02其他连续输送机FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD中国$6.2K
2026-01-29贱金属脚轮NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD中国$207
2026-01-29其他工业用纺织品NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD中国$1.3K
2026-01-29金属标牌NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD中国$700
2025-09-05皮革机械零件NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD中国$2.0K
2025-09-05其他风扇NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD中国$4.2K
2025-09-05皮革机械零件NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD中国$1.4K
2025-09-05其他风扇NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD中国$1.4K
2025-09-05其他风扇NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD中国$2.7K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31其他钢铁制品SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD越南$861
2025-10-31贱金属配件SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD越南$574
2025-10-31其他钢铁制品SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD越南$1.9K
2025-10-29机械密封件PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$107
2025-10-29非办公金属家具PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$338
2025-09-10皮带输送机AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.8K
2025-09-10气体过滤机械AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$10.4K
2025-07-26金属框架座椅CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$146
2025-07-26其他钢铁制品CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$141
2025-06-11其他车辆LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Vinh Hung Synthesis Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →