Vinh Hung Synthesis Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP VĩNH HưNG
18
进口笔数
27
出口笔数
$640.7K
进口金额
$189.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-10-31
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202032036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKW9USQ |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Lô CN15, khu công nghiệp Trường Sơn, Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG SYNTHESIS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 221 đường Tân Hà (thuê nhà xưởng của Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dương Xuân), Tổ dân phố số 1, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02253872199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $640.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $189.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $461.9K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Dongguan Kuai Ma Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $164.3K | 制鞋机械、工业干燥机 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $63.9K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $49.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.2K | 泵及压缩机零件、电动机及零件 |
| Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.0K | 二氧化硅、木托盘 |
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| JINKA Construction Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 50-300升容器 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 1 | $798 | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他连续输送机 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-02 | 其他连续输送机 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-29 | 贱金属脚轮 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $207 |
| 2026-01-29 | 其他工业用纺织品 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-29 | 金属标牌 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-09-05 | 皮革机械零件 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-05 | 其他风扇 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-05 | 皮革机械零件 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-05 | 其他风扇 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-05 | 其他风扇 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $861 |
| 2025-10-31 | 贱金属配件 | SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-29 | 机械密封件 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-10-29 | 非办公金属家具 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $338 |
| 2025-09-10 | 皮带输送机 | AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2025-09-10 | 气体过滤机械 | AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2025-07-26 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $146 |
| 2025-07-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $141 |
| 2025-06-11 | 其他车辆 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |