CALLPARTS VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CALLPARTS VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$17.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316150146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEGGS49 |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | 73/15 Trương Văn Thành, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CALLPARTS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/15 Trương Văn Thành, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0937370139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 1 | $17.1K |
| 白俄罗斯 | 1 | $228 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAB SCT LUBRICANTS | 立陶宛 | 1 | $17.3K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | UAB SCT LUBRICANTS | 立陶宛 | $1.8K |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | UAB SCT LUBRICANTS | 立陶宛 | $3.9K |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | UAB SCT LUBRICANTS | 立陶宛 | $4.8K |
| 2025-10-02 | 防冻制剂 | UAB SCT LUBRICANTS | 立陶宛 | $1.5K |
| 2025-10-02 | 防冻制剂 | UAB SCT LUBRICANTS | 立陶宛 | $918 |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | UAB SCT LUBRICANTS | 立陶宛 | $2.4K |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | UAB SCT LUBRICANTS | 立陶宛 | $938 |
| 2025-10-02 | 工业清洁制剂 | UAB SCT LUBRICANTS | 白俄罗斯 | $81 |
| 2025-10-02 | 防冻制剂 | UAB SCT LUBRICANTS | 立陶宛 | $833 |
| 2025-10-02 | 工业清洁制剂 | UAB SCT LUBRICANTS | 白俄罗斯 | $147 |