Vucci Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VUCCI
3
进口笔数
5
出口笔数
$174.7K
进口金额
$30.5K
出口金额
2023-11-09
最近进口
2025-11-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108122349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RE4A90 |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | Căn 01, Cụm thương mại 01, Dự án làng nghề dệt lụa Vạn Phúc - Đường Tố Hữu, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VUCCI |
| 企业英文名称 | VUCCI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn 01, Cụm thương mại 01, Dự án làng nghề dệt lụa Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842456783388 |
| 邮箱 | Vuccihanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $174.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $174.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $30.5K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 加工大理石制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-11-09 | 加工大理石制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2023-11-09 | 加工大理石制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2023-11-09 | 加工大理石制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $114 |
| 2023-11-09 | 加工大理石制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-11-09 | 加工大理石制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-08-26 | 加工大理石制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-08-26 | 加工大理石制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-08-26 | 加工大理石制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2023-08-26 | 加工大理石制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $11.2K |
| 2025-07-18 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2024-12-03 | 其他水泥制品 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $6.9K |
| 2024-11-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |
| 2023-12-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $8.2K |