Tran Duc Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 放电灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TRầN ĐứC
- 邮箱8
54
进口笔数
1
出口笔数
$224.1K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-08-15
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108706873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0KS6PY |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Lô 9 C24 Khu Đô Thị Mới Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRẦN ĐỨC |
| 企业英文名称 | TRAN DUC TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842432663999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853932 | 放电灯 |
| 854800 | 电器零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900890 | 影像投影仪零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $224.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lampal Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $73.8K | 放电灯、卤钨灯 |
| Shenzhen Green Touch Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $48.6K | 通信设备零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Guangzhou Luxun Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.8K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Lampal Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.3K | 放电灯、影像投影仪零件 |
| SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $20.8K | 电器零件、通信设备零件 |
| Xiamen Think Display Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件 |
| HONGKONG YINGXIANG TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $11.9K | 通信设备零件、放电灯 |
| Shenzhen Iboard Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| HUAZHENG ELECTRIC MFG BAODING CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 气体烟雾分析仪、电测仪表 |
| Guangzhou Bems Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-03-27 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-03-27 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-21 | 放电灯 | HONGKONG YINGXIANG TRADING LTD | 中国 | $279 |
| 2026-01-21 | 放电灯 | HONGKONG YINGXIANG TRADING LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-21 | 放电灯 | HONGKONG YINGXIANG TRADING LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-21 | 放电灯 | HONGKONG YINGXIANG TRADING LTD | 中国 | $235 |
| 2026-01-21 | 通信设备零件 | HONGKONG YINGXIANG TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 放电灯 | HONGKONG YINGXIANG TRADING LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-24 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU LUXUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-15 | 其他钢铁制品 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $128 |