Minh Huu Hung Nghiep Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH HữU HưNG NGHIệP

3
进口笔数
98
出口笔数
$72.6K
进口金额
$1.30M
出口金额
2024-11-05
最近进口
2025-12-03
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-05进口 $19.2K · 1 笔出口 $42.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2024-07进口 $32.9K · 1 笔出口 $52.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 7 笔2024-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $58.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-05进口 $19.2K · 1 笔出口 $42.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2024-07进口 $32.9K · 1 笔出口 $52.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 7 笔2024-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $58.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3701614331
企查查编码QVN715SPV8
成立日期2009-09-15
联系地址126/22 Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH HỮU HƯNG NGHIỆP
企业英文名称MINH HUU HUNG NGHIEP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 229/22, Tổ 22, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84908992653
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
4407136mm以上针叶木材

出口

HS 编码产品
441520木托盘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌拉圭2$53.4K
加拿大1$19.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$937.6K
柬埔寨42$358.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tragon International Ltd.乌拉圭1$32.9K6mm以上松木
Tongshi Trading Co., Ltd.美国1$20.4K6mm以上杨木、6毫米以上橡木
Hercules International Enterprise Ltd.加拿大1$19.2K6mm以上针叶木材、6mm以上松木

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compass II Co., Ltd.越南56$937.6K其他塑料制品、塑料包装箱
Califor Upholstery Materials Co., Ltd.越南21$223.2K木托盘、碳酸氢钠
Xinkaida Lighting Co., Ltd.柬埔寨19$122.9K瓦楞纸箱、纸质办公储物用品
So Yang Decorative Lighting (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$12.2K木托盘、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-05松木厚板TONGSHI TRADING CO LTD乌拉圭$20.4K
2024-07-10松木厚板TRAGON INTERNATIONAL LTD乌拉圭$32.9K
2024-05-296mm以上针叶木材HERCULES INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD.加拿大$19.2K

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03木托盘COMPASS II CO LTD越南$25.5K
2025-11-27木托盘COMPASS II CO LTD越南$25.5K
2025-10-28木托盘COMPASS II CO LTD越南$25.5K
2025-10-23木托盘COMPASS II CO LTD越南$25.5K
2025-10-07木托盘COMPASS II CO LTD越南$10.2K
2025-10-02木托盘COMPASS II CO LTD越南$10.2K
2025-09-24木托盘COMPASS II CO LTD越南$2.9K
2025-09-24木托盘COMPASS II CO LTD越南$1.6K
2025-09-23木托盘COMPASS II CO LTD越南$496
2025-09-18木托盘COMPASS II CO LTD越南$496

相关企业 · 同类产品

Minh Huu Hung Nghiep Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →