Minh Huu Hung Nghiep Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH HữU HưNG NGHIệP
3
进口笔数
98
出口笔数
$72.6K
进口金额
$1.30M
出口金额
2024-11-05
最近进口
2025-12-03
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701614331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN715SPV8 |
| 成立日期 | 2009-09-15 |
| 联系地址 | 126/22 Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HỮU HƯNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | MINH HUU HUNG NGHIEP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 229/22, Tổ 22, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84908992653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440713 | 6mm以上针叶木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 2 | $53.4K |
| 加拿大 | 1 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $937.6K |
| 柬埔寨 | 42 | $358.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tragon International Ltd. | 乌拉圭 | 1 | $32.9K | 6mm以上松木 |
| Tongshi Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $20.4K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Hercules International Enterprise Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.2K | 6mm以上针叶木材、6mm以上松木 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 56 | $937.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Califor Upholstery Materials Co., Ltd. | 越南 | 21 | $223.2K | 木托盘、碳酸氢钠 |
| Xinkaida Lighting Co., Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $122.9K | 瓦楞纸箱、纸质办公储物用品 |
| So Yang Decorative Lighting (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $12.2K | 木托盘、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 松木厚板 | TONGSHI TRADING CO LTD | 乌拉圭 | $20.4K |
| 2024-07-10 | 松木厚板 | TRAGON INTERNATIONAL LTD | 乌拉圭 | $32.9K |
| 2024-05-29 | 6mm以上针叶木材 | HERCULES INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD. | 加拿大 | $19.2K |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 木托盘 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $25.5K |
| 2025-11-27 | 木托盘 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $25.5K |
| 2025-10-28 | 木托盘 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $25.5K |
| 2025-10-23 | 木托盘 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $25.5K |
| 2025-10-07 | 木托盘 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-10-02 | 木托盘 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-09-24 | 木托盘 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-09-24 | 木托盘 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-23 | 木托盘 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $496 |
| 2025-09-18 | 木托盘 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $496 |