Thanh Binh Industrial Gas Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 钢制气罐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHí CôNG NGHIệP THANH BìNH

49
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $224.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $224.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $224.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202047233
企查查编码QVNSXAX0UT
成立日期2020-09-22
联系地址Số 8 đường Máng Nước, Tổ 5, Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP THANH BÌNH
企业英文名称THANH BINH INDUSTRIAL GAS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 đường Máng Nước, Tổ dân phố 5, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84919225079
邮箱Nguyenvanmau.kcn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
848140安全阀
732690其他钢铁制品
841989温控处理设备
391739其他塑料管材
848190阀门零件
392350塑料封口件
902610液体流量计
902690流量压力检测零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$1.87M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd.中国20$687.2K钢制气罐、阀门龙头
Hainan Yongan Trade Co., Ltd.中国10$421.2K钢制气罐、安全阀
Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd.中国6$300.8K钢制气罐、阀门龙头
Deyang (Shandong) Chemical Co., Ltd.中国8$298.2K钢制气罐、温控处理设备
Jinan Deyang Cryogenic Technology Co., Ltd.中国5$160.8K钢制气罐、温控处理设备
Jinan Deyang Cryogenic Technology Co., Ltd.加拿大1$200阀门零件

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢制气罐DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD中国$3.7K
2026-04-29钢制气罐DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD中国$15.8K
2026-04-29钢制气罐DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD中国$13.8K
2026-04-29钢制气罐DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD中国$13.8K
2026-04-29钢制气罐DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD中国$15.8K
2026-04-29钢制气罐DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD中国$3.7K
2026-04-28其他塑料管材DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD中国$255
2026-04-28其他塑料管材DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD中国$255
2026-04-15其他钢铁制品LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-15其他钢铁制品LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Binh Industrial Gas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →