Thanh Binh Industrial Gas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHí CôNG NGHIệP THANH BìNH
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202047233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXAX0UT |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Số 8 đường Máng Nước, Tổ 5, Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP THANH BÌNH |
| 企业英文名称 | THANH BINH INDUSTRIAL GAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường Máng Nước, Tổ dân phố 5, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84919225079 |
| 邮箱 | Nguyenvanmau.kcn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 20 | $687.2K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Hainan Yongan Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $421.2K | 钢制气罐、安全阀 |
| Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $300.8K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Deyang (Shandong) Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $298.2K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Jinan Deyang Cryogenic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $160.8K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Jinan Deyang Cryogenic Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $200 | 阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢制气罐 | DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 钢制气罐 | DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-29 | 钢制气罐 | DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 钢制气罐 | DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 钢制气罐 | DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-29 | 钢制气罐 | DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | DEYANG (SHANDONG) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |