Thanh Hai Building & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY LắP THANH HảI
86
进口笔数
0
出口笔数
$2.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317194227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHKS58J |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | 252 Đường Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP THANH HẢI |
| 企业英文名称 | THANH HAI BUILDING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 252 Đường Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0916181312 |
| 邮箱 | congtythanhhai2022@gmail.com |
| 官网 | thanhhaijsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 831190 | 焊接材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $2.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Youtuo Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.12M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Jiangsu Xing Changjiang International Co., Ltd. | 中国 | 18 | $467.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo Yuema Fastener Co., Ltd. | 中国 | 7 | $197.2K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Zhangjiagang Sunfast Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $162.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Chengdu Yihe Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $113.3K | 其他不锈钢板、不锈钢圆棒 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.9K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.0K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Hebei Xinli Fastener Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.1K | 其他钢铁非螺纹件、钢铁螺钉螺栓 |
| Handan City Huichong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN YOUTUO FASTENER MFG CO, LTD | 中国 | $983 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN YOUTUO FASTENER MFG CO, LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN YOUTUO FASTENER MFG CO, LTD | 中国 | $873 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN YOUTUO FASTENER MFG CO, LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN YOUTUO FASTENER MFG CO, LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN YOUTUO FASTENER MFG CO, LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN YOUTUO FASTENER MFG CO, LTD | 中国 | $983 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN YOUTUO FASTENER MFG CO, LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN YOUTUO FASTENER MFG CO, LTD | 中国 | $983 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN YOUTUO FASTENER MFG CO, LTD | 中国 | $1.9K |