Logistics Lakeside Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LOGISTICS LAKESIDE
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109988959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KVP742 |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | P1 Số 46-BT5, Đường Foresa 3, Khu Đô Thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LOGISTICS LAKESIDE |
| 企业英文名称 | LOGISTICS LAKESIDE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số SH2-05 The Matrix One, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84328999595 |
| 邮箱 | emmanguyen@adlakeside.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.16M |
| 马来西亚 | 1 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Keyao Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $505.1K | 混合坚果干果、谷物制品 |
| Nanjing Foreign Economic & Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 23 | $309.0K | 其他实验室玻璃器皿、季铵化合物 |
| Jinhua Laojiekou Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $210.6K | 坚果及种子、花生 |
| Wuhan Holly Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.6K | 其他食品制剂、坚果及种子 |
| Tangshan Meikeduo Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.1K | 坚果及种子、其他食品制剂 |
| NAM SENG FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $19.2K | 407902、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 坚果及种子 | JINHUA LAOJIEKOU FOOD CO LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-04-20 | 坚果及种子 | JINHUA LAOJIEKOU FOOD CO LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | NANJING FOREIGN ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | NANJING FOREIGN ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | NANJING FOREIGN ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | NANJING FOREIGN ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | NANJING FOREIGN ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 坚果及种子 | JINHUA LAOJIEKOU FOOD CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-20 | 坚果及种子 | JINHUA LAOJIEKOU FOOD CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2026-03-20 | 坚果及种子 | JINHUA LAOJIEKOU FOOD CO LTD | 中国 | $10.4K |