Baria Rubber Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su Bà Rịa
4
进口笔数
290
出口笔数
$1.25M
进口金额
$18.51M
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500103432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88B0K5U |
| 成立日期 | 2010-01-02 |
| 联系地址 | ấp Đức Trung, Xã Bình Ba, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU BÀ RỊA |
| 企业英文名称 | BARIA RUBBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | ấp Đức Trung, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0125 - Trồng cây cao su 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3511 - Sản xuất điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842543881964 |
| 邮箱 | vanphong@baruco.com.vn |
| 传真 | +842543881169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.125万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $1.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 107 | $8.20M |
| 巴西 | 38 | $1.73M |
| 德国 | 17 | $1.51M |
| 中国 | 21 | $1.30M |
| 新加坡 | 10 | $865.1K |
| 土耳其 | 21 | $826.8K |
| 加拿大 | 18 | $708.4K |
| 印度 | 5 | $697.5K |
| 俄罗斯 | 13 | $639.9K |
| 荷兰 | 7 | $465.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baria Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.25M | 技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | 107 | $8.20M | 技术分类天然橡胶 |
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 79 | $4.03M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $902.0K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Victory Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $781.6K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Emerita Trading Ltd. | 加拿大 | 17 | $668.9K | 技术分类天然橡胶 |
| Internacional de Polimeros | 西班牙 | 5 | $338.1K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| IKON Tyres Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $272.1K | 技术分类天然橡胶、二氧化硅 |
| Emerita Trading Ltd. | 意大利 | 4 | $230.8K | 技术分类天然橡胶 |
| LG Commtrade Pty Ltd | 4 | $163.7K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 | |
| Emerita Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $140.0K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 技术分类天然橡胶 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $376.9K |
| 2025-12-01 | 技术分类天然橡胶 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $180.6K |
| 2025-09-03 | 技术分类天然橡胶 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $348.6K |
| 2025-08-14 | 技术分级橡胶 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $348.6K |
出口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $91.9K |
| 2026-04-22 | 技术分类天然橡胶 | Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $125.8K |
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $43.9K |
| 2026-04-16 | 技术分类天然橡胶 | Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $40.1K |
| 2026-04-16 | 技术分类天然橡胶 | Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $83.9K |
| 2026-04-11 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $90.1K |
| 2026-04-09 | 技术分类天然橡胶 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $39.5K |
| 2026-04-09 | 技术分类天然橡胶 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $40.3K |
| 2026-04-09 | 技术分类天然橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 新加坡 | $40.9K |
| 2026-04-02 | 技术分类天然橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 新加坡 | $40.9K |