Baria Rubber Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su Bà Rịa

4
进口笔数
290
出口笔数
$1.25M
进口金额
$18.51M
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $512.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $375.8K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $558.3K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $283.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $416.9K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $445.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $421.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $348.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $574.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $839.7K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $819.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $369.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $526.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $608.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $331.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $484.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $302.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $505.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $359.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $390.6K · 6 笔2025-08进口 $348.6K · 1 笔出口 $216.5K · 3 笔2025-09进口 $348.6K · 1 笔出口 $574.3K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $307.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $396.7K · 6 笔2025-12进口 $180.6K · 1 笔出口 $386.7K · 6 笔2026-01进口 $376.9K · 1 笔出口 $722.9K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $347.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $736.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $637.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $512.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $375.8K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $558.3K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $283.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $416.9K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $445.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $421.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $348.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $574.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $839.7K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $819.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $369.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $526.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $608.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $331.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $484.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $302.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $505.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $359.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $390.6K · 6 笔2025-08进口 $348.6K · 1 笔出口 $216.5K · 3 笔2025-09进口 $348.6K · 1 笔出口 $574.3K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $307.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $396.7K · 6 笔2025-12进口 $180.6K · 1 笔出口 $386.7K · 6 笔2026-01进口 $376.9K · 1 笔出口 $722.9K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $347.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $736.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $637.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号3500103432
企查查编码QVN88B0K5U
成立日期2010-01-02
联系地址ấp Đức Trung, Xã Bình Ba, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU BÀ RỊA
企业英文名称BARIA RUBBER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址ấp Đức Trung, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0125 - Trồng cây cao su 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3511 - Sản xuất điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842543881964
邮箱vanphong@baruco.com.vn
传真+842543881169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.125万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400129天然橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨4$1.25M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本107$8.20M
巴西38$1.73M
德国17$1.51M
中国21$1.30M
新加坡10$865.1K
土耳其21$826.8K
加拿大18$708.4K
印度5$697.5K
俄罗斯13$639.9K
荷兰7$465.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baria Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南4$1.25M技术分类天然橡胶

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本107$8.20M技术分类天然橡胶
Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国79$4.03M技术分类天然橡胶、碳制品
R1 International Pte. Ltd.新加坡9$902.0K技术分类天然橡胶、混合橡胶
Victory Commodities Pte. Ltd.新加坡8$781.6K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Emerita Trading Ltd.加拿大17$668.9K技术分类天然橡胶
Internacional de Polimeros西班牙5$338.1K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
IKON Tyres Ltd.俄罗斯6$272.1K技术分类天然橡胶、二氧化硅
Emerita Trading Ltd.意大利4$230.8K技术分类天然橡胶
LG Commtrade Pty Ltd4$163.7K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Emerita Trading Ltd.印度尼西亚5$140.0K技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15技术分类天然橡胶BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$376.9K
2025-12-01技术分类天然橡胶BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$180.6K
2025-09-03技术分类天然橡胶BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$348.6K
2025-08-14技术分级橡胶BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$348.6K

出口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28技术分类天然橡胶WEBER & SCHAER GMBH & CO KG德国$91.9K
2026-04-22技术分类天然橡胶Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本$125.8K
2026-04-20技术分类天然橡胶LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$43.9K
2026-04-16技术分类天然橡胶Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本$40.1K
2026-04-16技术分类天然橡胶Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本$83.9K
2026-04-11技术分类天然橡胶WEBER & SCHAER GMBH & CO KG德国$90.1K
2026-04-09技术分类天然橡胶LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$39.5K
2026-04-09技术分类天然橡胶LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$40.3K
2026-04-09技术分类天然橡胶EMERITA TRADING LTD新加坡$40.9K
2026-04-02技术分类天然橡胶EMERITA TRADING LTD新加坡$40.9K

相关企业 · 同类产品

Baria Rubber Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →