Ngoc Nguyen Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 X射线装置及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Ngọc Nguyên
15
进口笔数
0
出口笔数
$73.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312842273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PDMEA0 |
| 成立日期 | 2014-07-03 |
| 联系地址 | 212/32 Chiến Lược, Khu phố 8, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN |
| 企业英文名称 | NGOC NGUYEN TECHNIAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212/32 Chiến Lược, Khu phố 58, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842862771992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $36.6K |
| 挪威 | 4 | $23.7K |
| 中国 | 5 | $13.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medical Index GmbH | 德国 | 6 | $36.6K | 硫化橡胶服装、X射线装置及零件 |
| MEMSCAP AS | 挪威 | 3 | $16.1K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Memscap As Co | 挪威 | 1 | $7.6K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| Lepu International Holdings (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Jiangsu Yongxin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 医用家具、可调转椅 |
| Guangzhou Newlife Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 钢铁粉末、非金属永磁体 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 医用家具 | JIANGSU YONGXIN MEDICAL EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-12 | 医用家具 | JIANGSU YONGXIN MEDICAL EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-12 | 医用家具 | JIANGSU YONGXIN MEDICAL EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-12 | 医用家具 | JIANGSU YONGXIN MEDICAL EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-12 | 医用家具 | JIANGSU YONGXIN MEDICAL EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-12 | 医用家具 | JIANGSU YONGXIN MEDICAL EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-12 | 医用家具 | JIANGSU YONGXIN MEDICAL EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-12 | 医用家具 | JIANGSU YONGXIN MEDICAL EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-12 | 医用家具 | JIANGSU YONGXIN MEDICAL EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-12 | 医用家具 | JIANGSU YONGXIN MEDICAL EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $20 |