HPL Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 电热器具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HPL
76
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900862274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11Y2MWB |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | Số 7/448, đường Bà Triệu, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HPL |
| 企业英文名称 | HPL IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/448, đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $2.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Lanfang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.62M | 电热器具零件、其他电路开关装置 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $600.5K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Linyi Chenglong Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.9K | 其他农用机械、便携喷雾器 |
| Yiwu Beauty Exp. & Imp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $299 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $784 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | GUANGXI PINGXIANG LANFANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |