Vi Mo Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 收银机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VI Mô
54
进口笔数
0
出口笔数
$6.46M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106393463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9214SS |
| 成立日期 | 2013-12-24 |
| 联系地址 | Tầng 12A, toà nhà VTC Online, số 18, đường Tam Trinh, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VI MÔ |
| 企业英文名称 | VI MO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12A, toà nhà VTC Online, số 18, đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7310 - Quảng cáo 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02436320986 |
| 邮箱 | hotro@vimo.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $6.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG XIANG CHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 12 | $2.89M | 收银机、其他塑料制品 |
| Rinlink (HK) Technology Ltd. | 中国 | 25 | $2.47M | 单个扬声器、收银机 |
| DSPREAD Technology (Beijing) Inc. | 中国 | 10 | $1.08M | 数据处理机、收银机 |
| Wepoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 收银机、10公斤以下便携电脑 |
| Wuhan Tianyu Information Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 智能卡、处理器及控制器 |
| Differ Lead Global Power Ltd. | 中国香港 | 1 | $800 | 锂离子电池、静止变流器 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $200 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Hua Meng Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他测量仪器、750W以下交流电机 |
| HK XIANG CHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $40 | 收银机、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 收银机 | HONG KONG XIANG CHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $244.0K |
| 2025-10-21 | 收银机 | HONG KONG XIANG CHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-10-21 | 收银机 | HONG KONG XIANG CHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $160.0K |
| 2025-10-21 | 收银机 | HONG KONG XIANG CHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-13 | 其他办公设备 | DSPREAD TECHNOLOGY (BEIJING) INC | 中国 | $65 |
| 2025-10-13 | 其他办公设备 | DSPREAD TECHNOLOGY (BEIJING) INC | 中国 | $100 |
| 2025-10-01 | 收银机 | HONG KONG XIANG CHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-01 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $216 |
| 2025-10-01 | 收银机 | HONG KONG XIANG CHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $148.0K |
| 2025-10-01 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $21.6K |