CUU LONG CAMERA CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 照相机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAMERA CửU LONG
6
进口笔数
0
出口笔数
$62.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109665556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR62M6J0 |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Số 17 – G2, Phố Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAMERA CỬU LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904279428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900691 | 照相机零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 962000 | 摄影支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $62.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN GUDSEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $38.9K | 飞行训练模拟器、自动数据处理输入输出单元 |
| GUDSEN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | 1 | $13.0K | 教学演示仪器、其他游戏设备 |
| GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $10.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 金属永磁体 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $576 |
| 2024-10-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $198 |
| 2024-10-18 | 摄影支架 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $688 |
| 2024-10-18 | 摄影支架 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $715 |
| 2024-10-18 | 金属永磁体 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $576 |
| 2024-10-18 | 摄影支架 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-10-18 | 金属永磁体 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $384 |