TSC VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DSF TECH
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$214.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301166595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44H05PA |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Số 62 phố Trần Khánh Hưng, đường Lê Thánh Tông, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DSF TECH |
| 企业英文名称 | DSF TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL9-29, Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84373622588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 842410 | 灭火器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $214.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | 6 | $60.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 3 | $50.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| ANYONE VINA CO LTD | 越南 | 8 | $12.6K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | 6 | $11.6K | 其他钢铁制品、合金钢扁轧材 |
| HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $7.1K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $6.6K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA | 越南 | 4 | $5.5K | 铝管、其他铜制品 |
| WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | 4 | $3.2K | 集成电路零件、印刷电路 |
| BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 6 | $3.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| THREE LINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $588 | 音频设备零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 灭火器 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $408 |
| 2026-04-06 | 灭火器 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-06 | 灭火器 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $511 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $511 |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $408 |
| 2026-04-06 | 灭火器 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-06 | 灭火器 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $622 |
| 2026-04-06 | 灭火器 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $416 |