DSF Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 电气信号装置

越南 · 在业

0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$241.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-25
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $572 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $255 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $251 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $572 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $255 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $251 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301166595
企查查编码QVN44H05PA
成立日期2021-02-04
联系地址Số 62 phố Trần Khánh Hưng, đường Lê Thánh Tông, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DSF TECH
企业英文名称DSF TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CL9-29, Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84373622588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853110电气信号装置
842410灭火器
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
853710电力控制板
940541LED光伏照明装置
730490无缝钢管
853650其他电气开关
853180电气信号装置
940549非LED电灯装置

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$241.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Talway Vietnam Co., Ltd.越南6$60.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南4$55.0K其他纸制品、瓦楞纸箱
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南8$18.8K其他钢铁制品、自粘塑料片
Anyone Vina Co., Ltd.越南8$12.6KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$11.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南9$11.4K铝管、ABS共聚物
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南11$9.2K其他钢铁制品、其他液化石油气
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南5$7.1K其他塑料制品、集成电路零件
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南4$3.2K集成电路零件、印刷电路
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南6$3.0K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25非LED电灯装置MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$201
2026-07-25电气信号装置MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-25灭火器MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$614
2026-07-25非LED电灯装置MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$56
2026-07-25电气信号装置MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$997
2026-07-24灭火器MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$614
2026-07-24非LED电灯装置MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$56
2026-07-24电气信号装置MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-24非LED电灯装置MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$201
2026-07-24电气信号装置MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$997

相关企业 · 同类产品

DSF Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →