Fulei Material Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚酯塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậT Tư FULEI
3
进口笔数
0
出口笔数
$163.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317858051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPXVR0X |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | 22/46 Cư xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT TƯ FULEI |
| 企业英文名称 | F&S MATERIAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 473/13 Đường Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0918767863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $163.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuzhou Fulei Printing Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $163.0K | 聚酯塑料片材、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚酯塑料片材 | CHUZHOU FULEI PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-13 | 聚酯塑料片材 | CHUZHOU FULEI PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2024-11-26 | 聚酯塑料片材 | CHUZHOU FULEI PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-11-26 | 聚酯塑料片材 | CHUZHOU FULEI PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-11-26 | 其他塑料片材 | CHUZHOU FULEI PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-01-27 | 非自走式叉车 | CHUZHOU FULEI PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $665 |
| 2024-01-27 | 非玻璃化转印纸 | CHUZHOU FULEI PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $249 |
| 2024-01-27 | 聚酯塑料片材 | CHUZHOU FULEI PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-01-27 | 激光机床 | CHUZHOU FULEI PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-01-27 | PET塑料片材 | CHUZHOU FULEI PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $44.7K |