Nhat Linh Investment Trading & Ex-Import Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 314 笔 · 主营 家用冰箱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TàI CHíNH Và XUấT KHẩU FINTEX
0
进口笔数
314
出口笔数
$0
进口金额
$21.05M
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106796335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PY01WW |
| 成立日期 | 2015-03-20 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 63, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH VÀ XUẤT KHẨU FINTEX |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Thái Lâm Plaza, số 52 Đường Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842462967642 |
| 传真 | 0435133397 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841821 | 家用冰箱 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 300310 | 青霉素链霉素药品 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 151 | $7.88M |
| 朝鲜 | 126 | $7.62M |
| 韩国 | 41 | $3.79M |
| 越南 | 7 | $871.3K |
| 中国 | 27 | $829.7K |
| 泰国 | 2 | $53.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea General Mannyon Health Corporation | 韩国 | 280 | $19.63M | 家用冰箱、10kg以下全自动洗衣机 |
| KOREA GENERAL MANNYON HEALTH CORP | 韩国 | 12 | $646.3K | 家用冰箱、10kg以下全自动洗衣机 |
| MANY WAY TRADING CO LTD | 中国香港 | 18 | $608.3K | 调味甜水、碾磨大米 |
| DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY CO., LTD | 中国 | 2 | $118.9K | 冷藏冷冻组合机、1kVA-16kVA变压器 |
| Mandalay Stars Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.5K | 燃气炊具、液化丁烷 |
近期贸易明细
出口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 洗发剂 | KOREA GENERAL MANNYON HEALTH CORP | 朝鲜 | $300 |
| 2026-02-27 | 其他食品制剂 | KOREA GENERAL MANNYON HEALTH CORP | 朝鲜 | $800 |
| 2026-02-27 | 燃气炊具 | KOREA GENERAL MANNYON HEALTH CORP | 朝鲜 | $3.0K |
| 2026-02-27 | 工业清洁制剂 | KOREA GENERAL MANNYON HEALTH CORP | 朝鲜 | $148 |
| 2026-02-27 | 10kg以下全自动洗衣机 | KOREA GENERAL MANNYON HEALTH CORP | 朝鲜 | $313 |
| 2026-02-27 | 其他食品制剂 | KOREA GENERAL MANNYON HEALTH CORP | 朝鲜 | $5.0K |
| 2026-02-27 | 工业清洁制剂 | KOREA GENERAL MANNYON HEALTH CORP | 朝鲜 | $8.1K |
| 2026-02-27 | 口腔卫生产品 | KOREA GENERAL MANNYON HEALTH CORP | 朝鲜 | $2.0K |
| 2026-02-27 | 1kVA-16kVA变压器 | KOREA GENERAL MANNYON HEALTH CORP | 朝鲜 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 燃气炊具 | KOREA GENERAL MANNYON HEALTH CORP | 朝鲜 | $1.7K |