Tran Gia Investment Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TRầN GIA
29
进口笔数
0
出口笔数
$261.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108959747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBM8C3F |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | Số 12B, ngõ 138 Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA INVESTMENT TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12B, ngõ 138 Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84969505592 |
| 邮箱 | Tranthu252@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $261.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Do Care (Quanzhou) Hygienic Product Co., Ltd. | 中国 | 13 | $130.1K | 卫生用品、非盥洗用皂 |
| Quanzhou Dongjie International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.6K | 卫生用品、塑料家用制品 |
| Elegant Innovation Industries (Quanzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.5K | 人造纤维无纺布、卫生用品 |
| ELEGANT INNOVATION INDUSTRIES (QUANZHOU) LTD | 中国台湾 | 1 | $27.4K | 卫生用品 |
| Dongsen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 油漆颜料、塑纺容器 |
| Foshan Ciji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他马赛克块 |
| Quanzhou Union Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 卫生用品、棉制毛巾织物 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $9 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 卫生用品 | ELEGANT INNOVATION INDUSTRIES (QUANZHOU) LTD | 中国 | $666 |
| 2026-04-02 | 卫生用品 | ELEGANT INNOVATION INDUSTRIES (QUANZHOU) LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 卫生用品 | ELEGANT INNOVATION INDUSTRIES (QUANZHOU) LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 卫生用品 | ELEGANT INNOVATION INDUSTRIES (QUANZHOU) LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-02 | 卫生用品 | ELEGANT INNOVATION INDUSTRIES (QUANZHOU) LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-02 | 卫生用品 | ELEGANT INNOVATION INDUSTRIES (QUANZHOU) LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 卫生用品 | ELEGANT INNOVATION INDUSTRIES (QUANZHOU) LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 卫生用品 | ELEGANT INNOVATION INDUSTRIES (QUANZHOU) LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 卫生用品 | ELEGANT INNOVATION INDUSTRIES (QUANZHOU) LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 卫生用品 | ELEGANT INNOVATION INDUSTRIES (QUANZHOU) LTD | 中国 | $2.1K |