Long Giang Energy & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 柴油拖拉机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Và Đầu Tư Long Giang
51
进口笔数
2
出口笔数
$14.18M
进口金额
$146.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2023-06-07
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102222280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7536YS8 |
| 成立日期 | 2007-04-17 |
| 联系地址 | 30B phố Đoàn Thị Điểm, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG VÀ ĐẦU TƯ LONG GIANG |
| 企业英文名称 | LONG GIANG ENERGY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30B phố Đoàn Thị Điểm, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84913092368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 854430 | 车用线束 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870190 | 870190 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870829 | 车身零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $14.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $146.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Heavy Duty Automobile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $10.59M | 20吨以上柴油货车、柴油拖拉机 |
| Shaanxi Heavy Duty Automobile Import & Export Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $1.67M | 柴油拖拉机 |
| Qingdao Hetanch Commercial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.01M | 非油罐挂车、农用自卸挂车 |
| China FAW Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $472.3K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、其他车辆零件 |
| Suzhou Jiayou Jixing Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 12 | $246.3K | 汽车座椅零件、车用线束 |
| Shenzhen Runchengda Electricity Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.3K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Nanjing Sainac New Energy Automobile Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.9K | 车身零件、车用照明信号装置 |
| Hongkong Southern Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他钢铁制品、螺纹钢制管件 |
| Weichai Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92 | 柴油机零件、非车用柴油机 |
| Shanghai Xiangni Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 其他塑纺箱盒、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZF Automotive Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $146.7K | 其他车辆零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 柴油拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480.0K |
| 2026-04-19 | 柴油拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480.0K |
| 2026-03-13 | 柴油拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $486.0K |
| 2026-02-27 | 柴油拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $499.8K |
| 2026-02-25 | 静止变流器 | SHANGHAI XIANGNI ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-02-12 | 静止变流器 | SHENZHEN RUNCHENGDA ELECTRICITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93.1K |
| 2025-12-22 | 柴油拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $238.0K |
| 2025-12-12 | 柴油拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $476.0K |
| 2025-12-02 | 静止变流器 | SHENZHEN RUNCHENGDA ELECTRICITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-11-25 | 柴油拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $476.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 存储单元 | ZF AUTOMOTIVE TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-06-07 | 其他测量仪器 | ZF AUTOMOTIVE TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $131.6K |
| 2023-06-07 | 其他测量仪器 | ZF AUTOMOTIVE TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $11.0K |