Pioneer Wagon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PIONEER WAGON

56
进口笔数
0
出口笔数
$524.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313969642
企查查编码QVNGA8SP60
成立日期2016-08-17
联系地址Tầng trệt, 21 Huỳnh Tịnh Của, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PIONEER WAGON
企业英文名称PIONEER WAGON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1 Lầu Lửng, Cao ốc Nghĩa Tín, 448/3 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84908168589
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本34.42亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330410唇部化妆品
340130皮肤清洁剂
330610口腔卫生产品
340111盥洗皂制品
330510洗发剂
491000印刷日历

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度50$472.8K
印度尼西亚6$51.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Himalaya Wellness Co.印度24$309.8K工业用芳香物质、猫狗饲料
Himalaya Wellness Co.印度26$163.0K其他零售药品、其他护肤品
PT HIMALAYA WELLNESS INDONESIA印度尼西亚6$51.5K皮肤清洁剂、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04唇部化妆品PT HIMALAYA WELLNESS INDONESIA印度尼西亚$1.4K
2026-02-04口腔卫生产品PT HIMALAYA WELLNESS INDONESIA印度尼西亚$1.4K
2026-02-04皮肤清洁剂PT HIMALAYA WELLNESS INDONESIA印度尼西亚$6.5K
2026-02-04皮肤清洁剂PT HIMALAYA WELLNESS INDONESIA印度尼西亚$948
2025-11-24唇部化妆品HIMALAYA WELLNESS CO印度$1.1K
2025-11-24皮肤清洁剂HIMALAYA WELLNESS CO印度$876
2025-11-24其他护肤品HIMALAYA WELLNESS CO印度$1.6K
2025-11-24唇部化妆品HIMALAYA WELLNESS CO印度$1.4K
2025-11-07皮肤清洁剂PT HIMALAYA WELLNESS INDONESIA印度尼西亚$1.1K
2025-11-07皮肤清洁剂PT HIMALAYA WELLNESS INDONESIA印度尼西亚$2.8K

相关企业 · 同类产品

Pioneer Wagon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →