World of Instrumental Music Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非弓弦乐器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI NHạC KHôNG LờI
16
进口笔数
1
出口笔数
$554.3K
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2023-08-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315065554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSED52Q |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | 71C Nguyễn Văn Lạc, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI NHẠC KHÔNG LỜI |
| 企业英文名称 | WORLD OF INSTRUMENTAL MUSIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71C Nguyễn Văn Lạc, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84931348202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 920190 | 其他键盘弦乐器 |
| 920590 | 其他管乐器 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 920992 | 弦乐器零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 920510 | 铜管乐器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920290 | 非弓弦乐器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $554.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $376.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.3K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE GIOI NHAC KHONG LOI CO., LTD. | 越南 | 1 | $3.2K | 非弓弦乐器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 非弓弦乐器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-09 | 非弓弦乐器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-09 | 其他管乐器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 非弓弦乐器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $348 |
| 2026-02-09 | 弦乐器零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $64 |
| 2026-02-09 | 弦乐器零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $20 |
| 2026-02-09 | 非弓弦乐器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $628 |
| 2026-02-09 | 弦乐器零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-02-09 | 弦乐器零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-09 | 非弓弦乐器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $604 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 非弓弦乐器 | CT TNHH THE GIOI NHAC KHONG LOI | 越南 | $3.2K |