Tho Truong Phat Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非卧式数控车床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thọ Trường Phát
1
进口笔数
0
出口笔数
$15.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0309913848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VP84NB |
| 成立日期 | 2010-04-12 |
| 联系地址 | Số 31 đường Số 7, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỌ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | THO TRUONG PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 đường Số 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84909210284 |
| 邮箱 | mylinhx05@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $8.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.T. Machining | 美国 | 1 | $15.6K | 非卧式数控车床、非数控铣床 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 非卧式数控车床 | K T MACHINING | 韩国 | $2.0K |
| 2023-02-15 | 非卧式数控车床 | K T MACHINING | 日本 | $2.0K |
| 2023-02-15 | 非数控铣床 | K T MACHINING | 日本 | $4.8K |
| 2023-02-15 | 非卧式数控车床 | K T MACHINING | 日本 | $2.0K |
| 2023-02-15 | 非数控铣床 | K T MACHINING | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-02-15 | 非卧式数控车床 | K T MACHINING | 美国 | $1.8K |