Phan Thanh Akuruhi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,043 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHAN THàNH AKURUHI

1,043
进口笔数
1
出口笔数
$16.69M
进口金额
$32.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-16
最近出口
50
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $841.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $443.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $149.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $588.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $671.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $292.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $335.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $225.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $371.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $363.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $304.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $521.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $351.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $561.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $412.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $522.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $283.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $317.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $660.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $516.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $318.4K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $164.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $394.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $554.3K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $621.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $392.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $583.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $826.6K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $110.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $320.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $841.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $453.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $404.2K · 22 笔出口 $32.4K · 1 笔2026-06进口 $620.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $443.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $149.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $588.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $671.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $292.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $335.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $225.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $371.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $363.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $304.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $521.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $351.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $561.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $412.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $522.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $283.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $317.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $660.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $516.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $318.4K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $164.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $394.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $554.3K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $621.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $392.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $583.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $826.6K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $110.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $320.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $841.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $453.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $404.2K · 22 笔出口 $32.4K · 1 笔2026-06进口 $620.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314193257
企查查编码QVNU1SKMN4
成立日期2017-01-10
联系地址124 Trần Quang Khải, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHAN THÀNH AKURUHI
企业英文名称PHAN THANH AKURUHI CO,.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842838220277
邮箱contact@akuruhi.com
传真+842838231929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
190590其他食品制剂
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
030289其他鲜鱼
030245鲜冷竹荚鱼及鲹鱼
030771蛤鸟蛤舟贝
220299其他非酒精饮料
190219未煮意面
030285鲜鲷鱼
030459其他鲜鱼肉

出口

HS 编码产品
030712冻牡蛎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本807$10.96M
挪威175$2.29M
中国67$1.43M
法国5$885.2K
美国5$574.0K
泰国20$539.6K
越南27$17.0K
智利1$559
俄罗斯1$203
中国台湾1$17

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本422$6.49M混合调味料、其他食品制剂
SJOR AS挪威171$2.23M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼片
GFC Co., Ltd.日本34$1.49M冰淇淋及食用冰、鱼子酱代用品
Keiyo Suisan Co., Ltd.日本142$397.9K其他鲜鱼、蛤鸟蛤舟贝
Misaki Megumi Suisan Co., Ltd.日本35$240.5K冷冻鱼肉、其他鲜鱼
Tatsuuma Honke Brewing Co., Ltd.日本15$212.0K发酵饮料、瓦楞纸箱
Shinsyu Ichi Miso Co., Ltd.日本11$145.8K混合调味料、汤料制品
Marutaka Mizuno Corp. Ltd.日本24$116.7K瓷餐具、不锈钢家用制品
Miki Shoko Co., Ltd.日本42$65.9K婴儿棉针织品、纺织面料鞋
Advance Intertrade Co., Ltd.日本16$34.1K其他鲜鱼、鲜鲷鱼

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daisho Trading Co., Ltd.日本1$32.4K非针织围巾、皮革随身盒

近期贸易明细

进口(共 1,043)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30加工鳗鱼SEA CHANCE INTERNATIONAL CO., LIMITED中国$23.3K
2026-06-30加工鳗鱼SEA CHANCE INTERNATIONAL CO., LIMITED中国$6.0K
2026-06-29未煮意面S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$28
2026-06-29调味甜水S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$38
2026-06-29混合调味料S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$46
2026-06-29制备面食S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$89
2026-06-29混合调味料S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$38
2026-06-293公斤以上红茶S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$28
2026-06-29威士忌S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$61
2026-06-29醋代用品S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$170

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-16冻牡蛎Daisho Trading Co., Ltd.—$21.9K
2026-05-16冻牡蛎Daisho Trading Co., Ltd.—$10.5K

相关企业 · 同类产品

Phan Thanh Akuruhi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →