Phan Thanh Akuruhi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,043 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHAN THàNH AKURUHI
1,043
进口笔数
1
出口笔数
$16.69M
进口金额
$32.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-16
最近出口
50
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314193257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1SKMN4 |
| 成立日期 | 2017-01-10 |
| 联系地址 | 124 Trần Quang Khải, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHAN THÀNH AKURUHI |
| 企业英文名称 | PHAN THANH AKURUHI CO,.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842838220277 |
| 邮箱 | contact@akuruhi.com |
| 传真 | +842838231929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030245 | 鲜冷竹荚鱼及鲹鱼 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 030285 | 鲜鲷鱼 |
| 030459 | 其他鲜鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030712 | 冻牡蛎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 807 | $10.96M |
| 挪威 | 175 | $2.29M |
| 中国 | 67 | $1.43M |
| 法国 | 5 | $885.2K |
| 美国 | 5 | $574.0K |
| 泰国 | 20 | $539.6K |
| 越南 | 27 | $17.0K |
| 智利 | 1 | $559 |
| 俄罗斯 | 1 | $203 |
| 中国台湾 | 1 | $17 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | 422 | $6.49M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| SJOR AS | 挪威 | 171 | $2.23M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼片 |
| GFC Co., Ltd. | 日本 | 34 | $1.49M | 冰淇淋及食用冰、鱼子酱代用品 |
| Keiyo Suisan Co., Ltd. | 日本 | 142 | $397.9K | 其他鲜鱼、蛤鸟蛤舟贝 |
| Misaki Megumi Suisan Co., Ltd. | 日本 | 35 | $240.5K | 冷冻鱼肉、其他鲜鱼 |
| Tatsuuma Honke Brewing Co., Ltd. | 日本 | 15 | $212.0K | 发酵饮料、瓦楞纸箱 |
| Shinsyu Ichi Miso Co., Ltd. | 日本 | 11 | $145.8K | 混合调味料、汤料制品 |
| Marutaka Mizuno Corp. Ltd. | 日本 | 24 | $116.7K | 瓷餐具、不锈钢家用制品 |
| Miki Shoko Co., Ltd. | 日本 | 42 | $65.9K | 婴儿棉针织品、纺织面料鞋 |
| Advance Intertrade Co., Ltd. | 日本 | 16 | $34.1K | 其他鲜鱼、鲜鲷鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisho Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $32.4K | 非针织围巾、皮革随身盒 |
近期贸易明细
进口(共 1,043)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 加工鳗鱼 | SEA CHANCE INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $23.3K |
| 2026-06-30 | 加工鳗鱼 | SEA CHANCE INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-29 | 未煮意面 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-06-29 | 调味甜水 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-06-29 | 混合调味料 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-06-29 | 制备面食 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $89 |
| 2026-06-29 | 混合调味料 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-06-29 | 3公斤以上红茶 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-06-29 | 威士忌 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $61 |
| 2026-06-29 | 醋代用品 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $170 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 | 冻牡蛎 | Daisho Trading Co., Ltd. | — | $21.9K |
| 2026-05-16 | 冻牡蛎 | Daisho Trading Co., Ltd. | — | $10.5K |