Van Nang Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,177 笔 · 主营 混合橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VạN NăNG

6
进口笔数
2,177
出口笔数
$466.6K
进口金额
$724.09M
出口金额
2025-08-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
135
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.64M · 24 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.56M · 64 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.87M · 57 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.66M · 66 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.54M · 60 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.84M · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.66M · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.41M · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.88M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.70M · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.03M · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.53M · 36 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.78M · 48 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.73M · 82 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.96M · 96 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.81M · 80 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.12M · 49 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.37M · 48 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.05M · 58 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.08M · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.84M · 51 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.75M · 72 笔2025-07进口 $47.9K · 1 笔出口 $33.92M · 103 笔2025-08进口 $418.7K · 5 笔出口 $35.58M · 109 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.74M · 78 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.69M · 83 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.29M · 82 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.85M · 95 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.52M · 105 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.83M · 39 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.29M · 36 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.74M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.64M · 24 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.56M · 64 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.87M · 57 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.66M · 66 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.54M · 60 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.84M · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.66M · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.41M · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.88M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.70M · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.03M · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.53M · 36 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.78M · 48 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.73M · 82 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.96M · 96 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.81M · 80 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.12M · 49 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.37M · 48 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.05M · 58 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.08M · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.84M · 51 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.75M · 72 笔2025-07进口 $47.9K · 1 笔出口 $33.92M · 103 笔2025-08进口 $418.7K · 5 笔出口 $35.58M · 109 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.74M · 78 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.69M · 83 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.29M · 82 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.85M · 95 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.52M · 105 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.83M · 39 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.29M · 36 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.74M · 19 笔

工商档案

企业注册号3801091607
企查查编码QVN629KF62
成立日期2014-12-26
联系地址Tổ 4, Khu Phố 3, Phường Minh Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN NĂNG
企业英文名称VAN NANG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 4, Khu Phố Minh Long 3, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话02713637888
邮箱vannangst.info@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400110天然橡胶乳

出口

HS 编码产品
400280混合橡胶
400122技术分类天然橡胶
400110天然橡胶乳
400121天然橡胶片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨6$466.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,127$705.87M
越南29$11.47M
中国香港12$4.24M
新加坡4$1.47M
印度尼西亚3$890.9K
俄罗斯1$80.8K
柬埔寨1$78.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNVC International Co., Ltd.柬埔寨6$466.6K天然橡胶、技术分类天然橡胶

下游采购商(共 135)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Pilot International Trade Co., Ltd.中国187$67.30M冷冻虾、混合橡胶
Newfortune International Holding Co., Ltd.中国157$61.65M混合橡胶、天然橡胶乳
Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国137$48.29M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd.中国130$40.64M混合橡胶、天然橡胶乳
Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd.中国108$35.16M混合橡胶
Guansheng Invest (Singapore) Pte. Ltd.新加坡90$31.91M混合橡胶、天然橡胶片
Qingdao Assembly Rubber Supply Chain Management Co., Ltd.中国68$24.37M混合橡胶、天然橡胶片
Yueyang Zimao Trade Co., Ltd.中国85$24.08M混合橡胶、干辣椒
Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国67$19.76M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Qingdao Ruishang Supply Chain Management Co., Ltd.中国72$18.74M混合橡胶、技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-30天然橡胶乳CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$130.7K
2025-08-19天然橡胶乳CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$130.7K
2025-08-06天然橡胶乳CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$51.9K
2025-08-06天然橡胶乳CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$53.8K
2025-08-04天然橡胶乳CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$51.6K
2025-07-09天然橡胶乳CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$47.9K

出口(共 2,177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29混合橡胶HUNAN PILOT INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$423.1K
2026-04-28混合橡胶GUANGDONG SENYAO HOLDINGS CO.,LTD中国$409.5K
2026-04-24技术分类天然橡胶CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM越南$814.5K
2026-04-24混合橡胶HUNAN MIDLAND INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$401.2K
2026-04-23混合橡胶APEX HORIZON INVESTMENT HOLDING CO., LTD中国$402.1K
2026-04-21混合橡胶ZHEJIANG YIPENG TRADING CO LTD中国$251.4K
2026-04-21混合橡胶HUNAN MIDLAND INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$401.2K
2026-04-21混合橡胶GUANGDONG SENYAO HOLDINGS CO.,LTD中国$409.5K
2026-04-20技术分类天然橡胶CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM越南$814.5K
2026-04-18混合橡胶SHANGHAI SHARK ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$408.4K

相关企业 · 同类产品

Van Nang Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →