Van Nang Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,177 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VạN NăNG
6
进口笔数
2,177
出口笔数
$466.6K
进口金额
$724.09M
出口金额
2025-08-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
135
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801091607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN629KF62 |
| 成立日期 | 2014-12-26 |
| 联系地址 | Tổ 4, Khu Phố 3, Phường Minh Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN NĂNG |
| 企业英文名称 | VAN NANG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Khu Phố Minh Long 3, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02713637888 |
| 邮箱 | vannangst.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $466.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,127 | $705.87M |
| 越南 | 29 | $11.47M |
| 中国香港 | 12 | $4.24M |
| 新加坡 | 4 | $1.47M |
| 印度尼西亚 | 3 | $890.9K |
| 俄罗斯 | 1 | $80.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $78.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNVC International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $466.6K | 天然橡胶、技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Pilot International Trade Co., Ltd. | 中国 | 187 | $67.30M | 冷冻虾、混合橡胶 |
| Newfortune International Holding Co., Ltd. | 中国 | 157 | $61.65M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 137 | $48.29M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 130 | $40.64M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 108 | $35.16M | 混合橡胶 |
| Guansheng Invest (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 90 | $31.91M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Qingdao Assembly Rubber Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 68 | $24.37M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Yueyang Zimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 85 | $24.08M | 混合橡胶、干辣椒 |
| Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 67 | $19.76M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Qingdao Ruishang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 72 | $18.74M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 天然橡胶乳 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $130.7K |
| 2025-08-19 | 天然橡胶乳 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $130.7K |
| 2025-08-06 | 天然橡胶乳 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $51.9K |
| 2025-08-06 | 天然橡胶乳 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $53.8K |
| 2025-08-04 | 天然橡胶乳 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $51.6K |
| 2025-07-09 | 天然橡胶乳 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $47.9K |
出口(共 2,177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | HUNAN PILOT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $423.1K |
| 2026-04-28 | 混合橡胶 | GUANGDONG SENYAO HOLDINGS CO.,LTD | 中国 | $409.5K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $814.5K |
| 2026-04-24 | 混合橡胶 | HUNAN MIDLAND INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $401.2K |
| 2026-04-23 | 混合橡胶 | APEX HORIZON INVESTMENT HOLDING CO., LTD | 中国 | $402.1K |
| 2026-04-21 | 混合橡胶 | ZHEJIANG YIPENG TRADING CO LTD | 中国 | $251.4K |
| 2026-04-21 | 混合橡胶 | HUNAN MIDLAND INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $401.2K |
| 2026-04-21 | 混合橡胶 | GUANGDONG SENYAO HOLDINGS CO.,LTD | 中国 | $409.5K |
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $814.5K |
| 2026-04-18 | 混合橡胶 | SHANGHAI SHARK ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $408.4K |