Okusa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OKUSA VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$568.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801264276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87T96QE |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | Số nhà 18 Lê Phụ Trần, khu 11, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OKUSA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OKUSA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Thống Nhất, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84936722226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $568.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Golden Huanan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $264.9K | 其他塑纺箱盒、其他运动鞋 |
| Shandong Kangtai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国台湾 | 3 | $101.9K | 染色合成针织布、其他塑纺箱盒 |
| Ningbo Behealthy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Shandong Kangtai Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 金属框架软垫椅、治疗按摩器具 |
| Fujian Pulaijue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fuan Meiyang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Longkou Hengli Jiuzhou Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 制备面食、染料颜料 |
| FENTON TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $6 | 柴油机零件、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 体育器材 | XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-03-27 | 体育器材 | XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-02-11 | 治疗按摩器具 | SHANDONG KANGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-02-11 | 治疗按摩器具 | SHANDONG KANGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-01-29 | 体育器材 | XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-29 | 体育器材 | XIAMEN GOLDEN HUANAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | NINGBO BEHEALTHY TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-28 | 其他气泵 | NINGBO BEHEALTHY TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-28 | 治疗按摩器具 | NINGBO BEHEALTHY TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | NINGBO BEHEALTHY TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $0 |