VINITIS INFORMATION TECHNOLOGY SOLUTIONS & INFRASTRUCTURE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ THôNG TIN Và Hạ TầNG TRUYềN DẫN VINITIS
22
进口笔数
0
出口笔数
$723.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105479189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FARRGN |
| 成立日期 | 2011-08-31 |
| 联系地址 | Số 7, Đường Bằng Lăng 1, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINSMART FUTURE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường Bằng Lăng 1, KĐT sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 邮箱 | ketoan@vinitis.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,165.6675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $723.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMBA TELECOM NETWORK SYSTEMS LTD | 中国 | 12 | $470.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | 8 | $150.7K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| COMBA TELECOM LTD | 中国 | 2 | $102.4K | 通信设备零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 通信设备 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $68.0K |
| 2025-08-26 | 通信设备 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-08-06 | 同轴电缆 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-06 | 其他高压电路装置 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $520 |
| 2025-08-06 | 通信设备零件 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-08-06 | 通信设备零件 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-15 | 通信设备零件 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $316 |
| 2024-10-15 | 通信设备零件 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-10-15 | 通信设备零件 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-10-15 | 通信设备零件 | PROSE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $25 |