Tan Nhat Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN NHậT MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$39.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700657103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH33FRQ |
| 成立日期 | 2007-05-29 |
| 联系地址 | 256/39/40 Ấp 2, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN NHẬT MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256/39/40 Ấp 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84918882797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $39.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Three Grain Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Foshan City Wealth International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他木工机床、木材锯床 |
| Henan Qichen Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 混凝土搅拌机、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他木工机床 | FOSHAN CITY WEALTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-06 | 其他木工机床 | FOSHAN CITY WEALTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-07-05 | 矿物燃料成型机 | HENAN QICHEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-07-05 | 混凝土搅拌机 | HENAN QICHEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-05 | 齿轮及变速器 | HENAN QICHEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-07-05 | 齿轮及变速器 | HENAN QICHEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-07-05 | 电力控制板 | HENAN QICHEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-07-05 | 其他吸尘器 | HENAN QICHEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-05 | 齿轮及变速器 | HENAN QICHEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-07-05 | 包装机械 | HENAN QICHEN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |