HC Vina Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK HC VINA

11
进口笔数
0
出口笔数
$55.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801386965
企查查编码QVNA5E5WHV
成立日期2022-11-15
联系地址Lô số 1, Trung tâm thương mại 19/8, Thị Trấn Tứ Kỳ, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK HC VINA
企业英文名称HC VINA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 1, Trung tâm thương mại 19/8, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02203745555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440290其他木炭

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝11$55.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KANYA MISAVHAN INDIVIDUAL WHITE CHARCOAL UNITY POSTERITY老挝4$21.4K其他木炭
Thongkeo White Charcoal Factory Sole Co., Ltd.老挝3$15.2K其他木炭
BK Import-Export & Transit Service Co., Ltd.老挝2$8.9K针叶木单板、其他薄木板
Dong A Lao Sole Co., Ltd.老挝1$5.4K其他天然树脂、其他木炭
Lao Daimai with Charcoal Factory Sole Co., Ltd.老挝1$4.2K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他木炭KANYA MISAVHAN INDIVIDUAL WHITE CHARCOAL UNITY POSTERITY老挝$5.3K
2026-03-16其他木炭KANYA MISAVHAN INDIVIDUAL WHITE CHARCOAL UNITY POSTERITY老挝$5.3K
2026-02-11其他木炭KANYA MISAVHAN INDIVIDUAL WHITE CHARCOAL UNITY POSTERITY老挝$5.8K
2026-01-30其他木炭KANYA MISAVHAN INDIVIDUAL WHITE CHARCOAL UNITY POSTERITY老挝$5.1K
2025-11-24其他木炭DONG A LAO SOLE CO LTD老挝$5.4K
2025-11-24其他木炭THONGKEO WHITE CHARCOAL FACTORY SOLE CO LTD老挝$5.8K
2025-10-21其他木炭THONGKEO WHITE CHARCOAL FACTORY SOLE CO LTD老挝$4.4K
2025-08-21其他木炭LAO DAIMAI WITH CHACOAL FACTORY SOLE CO LTD老挝$4.2K
2025-07-18其他木炭THONGKEO WHITE CHARCOAL FACTORY SOLE CO LTD老挝$5.1K
2023-02-10其他木炭BK IMPORT-EXPORT & TRANSIT SERVICE SOLE CO. LTD.老挝$4.5K

相关企业 · 同类产品

HC Vina Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →