HC Vina Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HC VINA
11
进口笔数
0
出口笔数
$55.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801386965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5E5WHV |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Lô số 1, Trung tâm thương mại 19/8, Thị Trấn Tứ Kỳ, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HC VINA |
| 企业英文名称 | HC VINA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 1, Trung tâm thương mại 19/8, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02203745555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $55.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANYA MISAVHAN INDIVIDUAL WHITE CHARCOAL UNITY POSTERITY | 老挝 | 4 | $21.4K | 其他木炭 |
| Thongkeo White Charcoal Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $15.2K | 其他木炭 |
| BK Import-Export & Transit Service Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $8.9K | 针叶木单板、其他薄木板 |
| Dong A Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.4K | 其他天然树脂、其他木炭 |
| Lao Daimai with Charcoal Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.2K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他木炭 | KANYA MISAVHAN INDIVIDUAL WHITE CHARCOAL UNITY POSTERITY | 老挝 | $5.3K |
| 2026-03-16 | 其他木炭 | KANYA MISAVHAN INDIVIDUAL WHITE CHARCOAL UNITY POSTERITY | 老挝 | $5.3K |
| 2026-02-11 | 其他木炭 | KANYA MISAVHAN INDIVIDUAL WHITE CHARCOAL UNITY POSTERITY | 老挝 | $5.8K |
| 2026-01-30 | 其他木炭 | KANYA MISAVHAN INDIVIDUAL WHITE CHARCOAL UNITY POSTERITY | 老挝 | $5.1K |
| 2025-11-24 | 其他木炭 | DONG A LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $5.4K |
| 2025-11-24 | 其他木炭 | THONGKEO WHITE CHARCOAL FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $5.8K |
| 2025-10-21 | 其他木炭 | THONGKEO WHITE CHARCOAL FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $4.4K |
| 2025-08-21 | 其他木炭 | LAO DAIMAI WITH CHACOAL FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $4.2K |
| 2025-07-18 | 其他木炭 | THONGKEO WHITE CHARCOAL FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $5.1K |
| 2023-02-10 | 其他木炭 | BK IMPORT-EXPORT & TRANSIT SERVICE SOLE CO. LTD. | 老挝 | $4.5K |