THE FIBER SOLUTION & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 手工工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Giải Pháp Quang
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103849162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSDPFM6 |
| 成立日期 | 2009-05-19 |
| 联系地址 | 23 ngõ 37 dãy D1, tập thể Dệt Kim Đông Xuân, phố Thọ Lão, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP QUANG |
| 企业英文名称 | THE FIBER SOLUTION & TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 23 ngõ 37 dãy D1, tập thể Dệt Kim Đông Xuân, phố Thọ Lão, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842439716929 |
| 邮箱 | lananh.fiber@gmail.com |
| 传真 | 0439716929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820340 | 手工工具 |
| 820330 | 金属剪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $187 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI RUILI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $5.5K | 钳子镊子、可互换钻孔工具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 手工工具 | SHANGHAI RUILI INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $237 |
| 2024-05-04 | 手工工具 | SHANGHAI RUILI INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $237 |
| 2024-05-04 | 手工工具 | SHANGHAI RUILI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $187 |
| 2024-05-04 | 手工工具 | SHANGHAI RUILI INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $267 |
| 2024-05-04 | 金属剪 | SHANGHAI RUILI INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $315 |
| 2023-08-22 | 手工工具 | SHANGHAI RUILI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |