New Day One Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MộT NGàY MớI
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$9.7K
出口金额
—
最近进口
2025-03-03
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502329749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUW7NYE6 |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | 14 Nguyễn Hữu Thọ, Khu Phố Tân Phú, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỘT NGÀY MỚI |
| 企业英文名称 | NEW DAY ONE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu phố Mỹ Thạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84704683237 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 091011 | 整姜 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $5.4K |
| 巴哈马 | 3 | $2.3K |
| 意大利 | 1 | $872 |
| 中国香港 | 2 | $632 |
| 马绍尔群岛 | 1 | $540 |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southern Hope | 越南 | 1 | $1.4K | 其他冷冻猪肉、整鸡 |
| Ligabue S.p.A. | 越南 | 1 | $872 | 整鸡、1-6%脂肪乳品 |
| Ocean Ute | 意大利 | 1 | $872 | 整鸡、1-6%脂肪乳品 |
| Ocean UTE | 巴哈马 | 1 | $872 | 整鸡、1-6%脂肪乳品 |
| MOSSEL BAY | 越南 | 1 | $780 | 其他冷冻猪肉、整鸡 |
| Table Bay | 巴哈马 | 1 | $700 | 整鸡、1-6%脂肪乳品 |
| Victoria Bay | 巴哈马 | 1 | $700 | 整鸡、1-6%脂肪乳品 |
| KALK BAY | 越南 | 1 | $664 | 整鸡、其他冷冻鱼 |
| Transcenden Star | 马绍尔群岛 | 1 | $540 | 其他水 |
| TS Honour | 越南 | 1 | $372 | 冻去骨牛肉、其他鲜猪肉 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 整姜 | SOUTHERN HOPE | 越南 | $15 |
| 2025-03-03 | 高糖菠萝汁 | SOUTHERN HOPE | 越南 | $60 |
| 2025-03-03 | 鲜茄子 | SOUTHERN HOPE | 越南 | $9 |
| 2025-03-03 | 酱油 | SOUTHERN HOPE | 越南 | $23 |
| 2025-03-03 | 胡萝卜和萝卜 | SOUTHERN HOPE | 越南 | $12 |
| 2025-03-03 | 鲜鸡蛋 | SOUTHERN HOPE | 越南 | $90 |
| 2025-03-03 | 混合调味料 | SOUTHERN HOPE | 越南 | $11 |
| 2025-03-03 | 其他芸苔属蔬菜 | SOUTHERN HOPE | 越南 | $20 |
| 2025-03-03 | 纯蔗糖 | SOUTHERN HOPE | 越南 | $15 |
| 2025-03-03 | 1-6%脂肪乳品 | SOUTHERN HOPE | 越南 | $38 |